Lịch âm tháng 1 năm 2033
Âm lịch: từ 1/12 năm Nhâm Tý đến 1/1 năm Quý Sửu
Tiết khí: Tiểu Hàn 5/1 · Đại Hàn 20/1
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/12Nhâm Týnghỉ lễ | 22Quý Sửu | |||||
| 33Giáp Dầnnghỉ bù | 44Ất Mão | 55Bính Thìn | 66Đinh Tỵ | 77Mậu Ngọ | 88Kỷ Mùi | 99Canh Thân |
| 1010Tân Dậu | 1111Nhâm Tuất | 1212Quý Hợi | 1313Giáp Tý | 1414Ất Sửu | 1515/12Bính Dần | 1616Đinh Mão |
| 1717Mậu Thìn | 1818Kỷ Tỵ | 1919Canh Ngọ | 2020Tân Mùi | 2121Nhâm Thân | 2222Quý Dậu | 2323Giáp Tuất |
| 2424Ất Hợi | 2525Bính Tý | 2626Đinh Sửu | 2727Mậu Dần | 2828Kỷ Mão | 2929Canh Thìn | 3030Tân Tỵ |
| 311/1Nhâm Ngọnghỉ lễ |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 1/2033
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 | T7 | 1/12 | Nhâm Tý | Hắc đạo | Kiến |
| 02/01 | CN | 2/12 | Quý Sửu | Hắc đạo | Trừ |
| 03/01 | T2 | 3/12 | Giáp Dần | Hoàng đạo | Mãn |
| 04/01 | T3 | 4/12 | Ất Mão | Hoàng đạo | Bình |
| 05/01 | T4 | 5/12 | Bính Thìn | Hắc đạo | Định |
| 06/01 | T5 | 6/12 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | Định |
| 07/01 | T6 | 7/12 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | Chấp |
| 08/01 | T7 | 8/12 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | Phá |
| 09/01 | CN | 9/12 | Canh Thân | Hoàng đạo | Nguy |
| 10/01 | T2 | 10/12 | Tân Dậu | Hắc đạo | Thành |
| 11/01 | T3 | 11/12 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | Thu |
| 12/01 | T4 | 12/12 | Quý Hợi | Hoàng đạo | Khai |
| 13/01 | T5 | 13/12 | Giáp Tý | Hắc đạo | Bế |
| 14/01 | T6 | 14/12 | Ất Sửu | Hắc đạo | Kiến |
| 15/01 | T7 | 15/12 | Bính Dần | Hoàng đạo | Trừ |
| 16/01 | CN | 16/12 | Đinh Mão | Hoàng đạo | Mãn |
| 17/01 | T2 | 17/12 | Mậu Thìn | Hắc đạo | Bình |
| 18/01 | T3 | 18/12 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Định |
| 19/01 | T4 | 19/12 | Canh Ngọ | Hắc đạo | Chấp |
| 20/01 | T5 | 20/12 | Tân Mùi | Hắc đạo | Phá |
| 21/01 | T6 | 21/12 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Nguy |
| 22/01 | T7 | 22/12 | Quý Dậu | Hắc đạo | Thành |
| 23/01 | CN | 23/12 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Thu |
| 24/01 | T2 | 24/12 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Khai |
| 25/01 | T3 | 25/12 | Bính Tý | Hắc đạo | Bế |
| 26/01 | T4 | 26/12 | Đinh Sửu | Hắc đạo | Kiến |
| 27/01 | T5 | 27/12 | Mậu Dần | Hoàng đạo | Trừ |
| 28/01 | T6 | 28/12 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Mãn |
| 29/01 | T7 | 29/12 | Canh Thìn | Hắc đạo | Bình |
| 30/01 | CN | 30/12 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Định |
| 31/01 | T2 | 1/1 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Chấp |
Xem thêm: Lịch tháng 1/2033 và ngày lễ · Lịch âm 2033 · Đổi ngày âm sang dương