Lịch âm tháng 2 năm 2033
Âm lịch: từ 2/1 đến 29/1 năm Quý Sửu
Tiết khí: Lập Xuân 3/2 · Vũ Thủy 18/2
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Quý Mùinghỉ lễ | 23Giáp Thânnghỉ lễ | 34Ất Dậunghỉ lễ | 45Bính Tuấtnghỉ lễ | 56Đinh Hợi | 67Mậu Tý | |
| 78Kỷ Sửu | 89Canh Dần | 910Tân Mão | 1011Nhâm Thìn | 1112Quý Tỵ | 1213Giáp Ngọ | 1314Ất Mùi |
| 1415/1Bính Thân | 1516Đinh Dậu | 1617Mậu Tuất | 1718Kỷ Hợi | 1819Canh Tý | 1920Tân Sửu | 2021Nhâm Dần |
| 2122Quý Mão | 2223Giáp Thìn | 2324Ất Tỵ | 2425Bính Ngọ | 2526Đinh Mùi | 2627Mậu Thân | 2728Kỷ Dậu |
| 2829Canh Tuất |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 2/2033
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02 | T3 | 2/1 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Phá |
| 02/02 | T4 | 3/1 | Giáp Thân | Hắc đạo | Nguy |
| 03/02 | T5 | 4/1 | Ất Dậu | Hắc đạo | Thành |
| 04/02 | T6 | 5/1 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Thành |
| 05/02 | T7 | 6/1 | Đinh Hợi | Hắc đạo | Thu |
| 06/02 | CN | 7/1 | Mậu Tý | Hoàng đạo | Khai |
| 07/02 | T2 | 8/1 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | Bế |
| 08/02 | T3 | 9/1 | Canh Dần | Hắc đạo | Kiến |
| 09/02 | T4 | 10/1 | Tân Mão | Hắc đạo | Trừ |
| 10/02 | T5 | 11/1 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | Mãn |
| 11/02 | T6 | 12/1 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Bình |
| 12/02 | T7 | 13/1 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Định |
| 13/02 | CN | 14/1 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Chấp |
| 14/02 | T2 | 15/1 | Bính Thân | Hắc đạo | Phá |
| 15/02 | T3 | 16/1 | Đinh Dậu | Hắc đạo | Nguy |
| 16/02 | T4 | 17/1 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | Thành |
| 17/02 | T5 | 18/1 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Thu |
| 18/02 | T6 | 19/1 | Canh Tý | Hoàng đạo | Khai |
| 19/02 | T7 | 20/1 | Tân Sửu | Hoàng đạo | Bế |
| 20/02 | CN | 21/1 | Nhâm Dần | Hắc đạo | Kiến |
| 21/02 | T2 | 22/1 | Quý Mão | Hắc đạo | Trừ |
| 22/02 | T3 | 23/1 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | Mãn |
| 23/02 | T4 | 24/1 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | Bình |
| 24/02 | T5 | 25/1 | Bính Ngọ | Hắc đạo | Định |
| 25/02 | T6 | 26/1 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | Chấp |
| 26/02 | T7 | 27/1 | Mậu Thân | Hắc đạo | Phá |
| 27/02 | CN | 28/1 | Kỷ Dậu | Hắc đạo | Nguy |
| 28/02 | T2 | 29/1 | Canh Tuất | Hoàng đạo | Thành |
Xem thêm: Lịch tháng 2/2033 và ngày lễ · Lịch âm 2033 · Đổi ngày âm sang dương