Lịch âm tháng 7 năm 2036
Âm lịch: từ 8/6 đến 9/6 nhuận năm Bính Thìn
Tiết khí: Tiểu Thử 6/7 · Đại Thử 22/7
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Kỷ Tỵ | 29Canh Ngọ | 310Tân Mùi | 411Nhâm Thân | 512Quý Dậu | 613Giáp Tuất | |
| 714Ất Hợi | 815/6Bính Tý | 916Đinh Sửu | 1017Mậu Dần | 1118Kỷ Mão | 1219Canh Thìn | 1320Tân Tỵ |
| 1421Nhâm Ngọ | 1522Quý Mùi | 1623Giáp Thân | 1724Ất Dậu | 1825Bính Tuất | 1926Đinh Hợi | 2027Mậu Tý |
| 2128Kỷ Sửu | 2229Canh Dần | 231/6nTân Mão | 242Nhâm Thìn | 253Quý Tỵ | 264Giáp Ngọ | 275Ất Mùi |
| 286Bính Thân | 297Đinh Dậu | 308Mậu Tuất | 319Kỷ Hợi |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 7/2036
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07 | T3 | 8/6 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Bế |
| 02/07 | T4 | 9/6 | Canh Ngọ | Hắc đạo | Kiến |
| 03/07 | T5 | 10/6 | Tân Mùi | Hắc đạo | Trừ |
| 04/07 | T6 | 11/6 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Mãn |
| 05/07 | T7 | 12/6 | Quý Dậu | Hắc đạo | Bình |
| 06/07 | CN | 13/6 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Định |
| 07/07 | T2 | 14/6 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Định |
| 08/07 | T3 | 15/6 | Bính Tý | Hắc đạo | Chấp |
| 09/07 | T4 | 16/6 | Đinh Sửu | Hắc đạo | Phá |
| 10/07 | T5 | 17/6 | Mậu Dần | Hoàng đạo | Nguy |
| 11/07 | T6 | 18/6 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Thành |
| 12/07 | T7 | 19/6 | Canh Thìn | Hắc đạo | Thu |
| 13/07 | CN | 20/6 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Khai |
| 14/07 | T2 | 21/6 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Bế |
| 15/07 | T3 | 22/6 | Quý Mùi | Hắc đạo | Kiến |
| 16/07 | T4 | 23/6 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Trừ |
| 17/07 | T5 | 24/6 | Ất Dậu | Hắc đạo | Mãn |
| 18/07 | T6 | 25/6 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Bình |
| 19/07 | T7 | 26/6 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Định |
| 20/07 | CN | 27/6 | Mậu Tý | Hắc đạo | Chấp |
| 21/07 | T2 | 28/6 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | Phá |
| 22/07 | T3 | 29/6 | Canh Dần | Hoàng đạo | Nguy |
| 23/07 | T4 | 1/6 nhuận | Tân Mão | Hoàng đạo | Thành |
| 24/07 | T5 | 2/6 nhuận | Nhâm Thìn | Hắc đạo | Thu |
| 25/07 | T6 | 3/6 nhuận | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Khai |
| 26/07 | T7 | 4/6 nhuận | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Bế |
| 27/07 | CN | 5/6 nhuận | Ất Mùi | Hắc đạo | Kiến |
| 28/07 | T2 | 6/6 nhuận | Bính Thân | Hoàng đạo | Trừ |
| 29/07 | T3 | 7/6 nhuận | Đinh Dậu | Hắc đạo | Mãn |
| 30/07 | T4 | 8/6 nhuận | Mậu Tuất | Hoàng đạo | Bình |
| 31/07 | T5 | 9/6 nhuận | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Định |
Xem thêm: Lịch tháng 7/2036 và ngày lễ · Lịch âm 2036 · Đổi ngày âm sang dương