Lịch âm tháng 6 năm 2036

Âm lịch: từ 7/5 đến 7/6 năm Bính Thìn

Tiết khí: Mang Chủng 5/6 · Hạ Chí 21/6

T2T3T4T5T6T7CN
17Kỷ Hợi
28Canh Tý39Tân Sửu410Nhâm Dần511Quý Mão612Giáp Thìn713Ất Tỵ814Bính Ngọ
915/5Đinh Mùi1016Mậu Thân1117Kỷ Dậu1218Canh Tuất1319Tân Hợi1420Nhâm Tý1521Quý Sửu
1622Giáp Dần1723Ất Mão1824Bính Thìn1925Đinh Tỵ2026Mậu Ngọ2127Kỷ Mùi2228Canh Thân
2329Tân Dậu241/6Nhâm Tuất252Quý Hợi263Giáp Tý274Ất Sửu285Bính Dần296Đinh Mão
307Mậu Thìn

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 6/2036

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/06 CN 7/5 Kỷ Hợi Hắc đạo Phá Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
02/06 T2 8/5 Canh Tý Hoàng đạo Nguy Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
03/06 T3 9/5 Tân Sửu Hoàng đạo Thành Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
04/06 T4 10/5 Nhâm Dần Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
05/06 T5 11/5 Quý Mão Hoàng đạo Khai Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
06/06 T6 12/5 Giáp Thìn Hắc đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
07/06 T7 13/5 Ất Tỵ Hắc đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
08/06 CN 14/5 Bính Ngọ Hoàng đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
09/06 T2 15/5 Đinh Mùi Hắc đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10/06 T3 16/5 Mậu Thân Hoàng đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
11/06 T4 17/5 Kỷ Dậu Hoàng đạo Bình Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
12/06 T5 18/5 Canh Tuất Hắc đạo Định Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
13/06 T6 19/5 Tân Hợi Hắc đạo Chấp Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
14/06 T7 20/5 Nhâm Tý Hoàng đạo Phá Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
15/06 CN 21/5 Quý Sửu Hoàng đạo Nguy Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
16/06 T2 22/5 Giáp Dần Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
17/06 T3 23/5 Ất Mão Hoàng đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
18/06 T4 24/5 Bính Thìn Hắc đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
19/06 T5 25/5 Đinh Tỵ Hắc đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
20/06 T6 26/5 Mậu Ngọ Hoàng đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
21/06 T7 27/5 Kỷ Mùi Hắc đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
22/06 CN 28/5 Canh Thân Hoàng đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
23/06 T2 29/5 Tân Dậu Hoàng đạo Bình Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
24/06 T3 1/6 Nhâm Tuất Hoàng đạo Định Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
25/06 T4 2/6 Quý Hợi Hoàng đạo Chấp Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
26/06 T5 3/6 Giáp Tý Hắc đạo Phá Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
27/06 T6 4/6 Ất Sửu Hắc đạo Nguy Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
28/06 T7 5/6 Bính Dần Hoàng đạo Thành Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
29/06 CN 6/6 Đinh Mão Hoàng đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
30/06 T2 7/6 Mậu Thìn Hắc đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Xem thêm: Lịch tháng 6/2036 và ngày lễ · Lịch âm 2036 · Đổi ngày âm sang dương