Lịch âm tháng 5 năm 2036

Âm lịch: từ 6/4 đến 6/5 năm Bính Thìn

Tiết khí: Lập Hạ 5/5 · Tiểu Mãn 20/5

T2T3T4T5T6T7CN
16Mậu Thìnnghỉ lễ27Kỷ Tỵ38Canh Ngọ49Tân Mùi
510Nhâm Thân611Quý Dậu712Giáp Tuất813Ất Hợi914Bính Tý1015/4Đinh Sửu1116Mậu Dần
1217Kỷ Mão1318Canh Thìn1419Tân Tỵ1520Nhâm Ngọ1621Quý Mùi1722Giáp Thân1823Ất Dậu
1924Bính Tuất2025Đinh Hợi2126Mậu Tý2227Kỷ Sửu2328Canh Dần2429Tân Mão2530Nhâm Thìn
261/5Quý Tỵ272Giáp Ngọ283Ất Mùi294Bính Thân305Đinh Dậu316Mậu Tuất

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 5/2036

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/05 T5 6/4 Mậu Thìn Hoàng đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
02/05 T6 7/4 Kỷ Tỵ Hắc đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
03/05 T7 8/4 Canh Ngọ Hoàng đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
04/05 CN 9/4 Tân Mùi Hoàng đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
05/05 T2 10/4 Nhâm Thân Hắc đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
06/05 T3 11/4 Quý Dậu Hắc đạo Định Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
07/05 T4 12/4 Giáp Tuất Hoàng đạo Chấp Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
08/05 T5 13/4 Ất Hợi Hoàng đạo Phá Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
09/05 T6 14/4 Bính Tý Hắc đạo Nguy Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
10/05 T7 15/4 Đinh Sửu Hoàng đạo Thành Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
11/05 CN 16/4 Mậu Dần Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
12/05 T2 17/4 Kỷ Mão Hắc đạo Khai Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
13/05 T3 18/4 Canh Thìn Hoàng đạo Bế Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
14/05 T4 19/4 Tân Tỵ Hắc đạo Kiến Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
15/05 T5 20/4 Nhâm Ngọ Hoàng đạo Trừ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
16/05 T6 21/4 Quý Mùi Hoàng đạo Mãn Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
17/05 T7 22/4 Giáp Thân Hắc đạo Bình Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
18/05 CN 23/4 Ất Dậu Hắc đạo Định Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
19/05 T2 24/4 Bính Tuất Hoàng đạo Chấp Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
20/05 T3 25/4 Đinh Hợi Hoàng đạo Phá Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
21/05 T4 26/4 Mậu Tý Hắc đạo Nguy Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
22/05 T5 27/4 Kỷ Sửu Hoàng đạo Thành Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
23/05 T6 28/4 Canh Dần Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
24/05 T7 29/4 Tân Mão Hắc đạo Khai Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
25/05 CN 30/4 Nhâm Thìn Hoàng đạo Bế Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
26/05 T2 1/5 Quý Tỵ Hắc đạo Kiến Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
27/05 T3 2/5 Giáp Ngọ Hoàng đạo Trừ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
28/05 T4 3/5 Ất Mùi Hắc đạo Mãn Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
29/05 T5 4/5 Bính Thân Hoàng đạo Bình Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
30/05 T6 5/5 Đinh Dậu Hoàng đạo Định Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
31/05 T7 6/5 Mậu Tuất Hắc đạo Chấp Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Xem thêm: Lịch tháng 5/2036 và ngày lễ · Lịch âm 2036 · Đổi ngày âm sang dương