Lịch âm tháng 12 năm 2035

Âm lịch: từ 2/11 đến 3/12 năm Ất Mão

Tiết khí: Đại Tuyết 7/12 · Đông Chí 22/12

T2T3T4T5T6T7CN
12Bính Thân23Đinh Dậu
34Mậu Tuất45Kỷ Hợi56Canh Tý67Tân Sửu78Nhâm Dần89Quý Mão910Giáp Thìn
1011Ất Tỵ1112Bính Ngọ1213Đinh Mùi1314Mậu Thân1415/11Kỷ Dậu1516Canh Tuất1617Tân Hợi
1718Nhâm Tý1819Quý Sửu1920Giáp Dần2021Ất Mão2122Bính Thìn2223Đinh Tỵ2324Mậu Ngọ
2425Kỷ Mùi2526Canh Thân2627Tân Dậu2728Nhâm Tuất2829Quý Hợi291/12Giáp Tý302Ất Sửu
313Bính Dần

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 12/2035

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/12 T7 2/11 Bính Thân Hoàng đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
02/12 CN 3/11 Đinh Dậu Hoàng đạo Khai Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
03/12 T2 4/11 Mậu Tuất Hắc đạo Bế Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
04/12 T3 5/11 Kỷ Hợi Hắc đạo Kiến Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
05/12 T4 6/11 Canh Tý Hoàng đạo Trừ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
06/12 T5 7/11 Tân Sửu Hoàng đạo Mãn Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
07/12 T6 8/11 Nhâm Dần Hắc đạo Bình Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
08/12 T7 9/11 Quý Mão Hoàng đạo Bình Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
09/12 CN 10/11 Giáp Thìn Hắc đạo Định Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
10/12 T2 11/11 Ất Tỵ Hắc đạo Chấp Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
11/12 T3 12/11 Bính Ngọ Hoàng đạo Phá Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
12/12 T4 13/11 Đinh Mùi Hắc đạo Nguy Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
13/12 T5 14/11 Mậu Thân Hoàng đạo Thành Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
14/12 T6 15/11 Kỷ Dậu Hoàng đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
15/12 T7 16/11 Canh Tuất Hắc đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
16/12 CN 17/11 Tân Hợi Hắc đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
17/12 T2 18/11 Nhâm Tý Hoàng đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
18/12 T3 19/11 Quý Sửu Hoàng đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
19/12 T4 20/11 Giáp Dần Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
20/12 T5 21/11 Ất Mão Hoàng đạo Bình Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
21/12 T6 22/11 Bính Thìn Hắc đạo Định Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
22/12 T7 23/11 Đinh Tỵ Hắc đạo Chấp Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
23/12 CN 24/11 Mậu Ngọ Hoàng đạo Phá Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
24/12 T2 25/11 Kỷ Mùi Hắc đạo Nguy Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
25/12 T3 26/11 Canh Thân Hoàng đạo Thành Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
26/12 T4 27/11 Tân Dậu Hoàng đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
27/12 T5 28/11 Nhâm Tuất Hắc đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
28/12 T6 29/11 Quý Hợi Hắc đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
29/12 T7 1/12 Giáp Tý Hắc đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
30/12 CN 2/12 Ất Sửu Hắc đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
31/12 T2 3/12 Bính Dần Hoàng đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất

Xem thêm: Lịch tháng 12/2035 và ngày lễ · Lịch âm 2035 · Đổi ngày âm sang dương