Lịch âm tháng 11 năm 2035
Âm lịch: từ 2/10 đến 1/11 năm Ất Mão
Tiết khí: Lập Đông 7/11 · Tiểu Tuyết 22/11
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Bính Dần | 23Đinh Mão | 34Mậu Thìn | 45Kỷ Tỵ | |||
| 56Canh Ngọ | 67Tân Mùi | 78Nhâm Thân | 89Quý Dậu | 910Giáp Tuất | 1011Ất Hợi | 1112Bính Tý |
| 1213Đinh Sửu | 1314Mậu Dần | 1415/10Kỷ Mão | 1516Canh Thìn | 1617Tân Tỵ | 1718Nhâm Ngọ | 1819Quý Mùi |
| 1920Giáp Thân | 2021Ất Dậu | 2122Bính Tuất | 2223Đinh Hợi | 2324Mậu Tý | 2425Kỷ Sửunghỉ lễ | 2526Canh Dần |
| 2627Tân Mãonghỉ bù | 2728Nhâm Thìn | 2829Quý Tỵ | 2930Giáp Ngọ | 301/11Ất Mùi |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 11/2035
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 | T5 | 2/10 | Bính Dần | Hắc đạo | Định |
| 02/11 | T6 | 3/10 | Đinh Mão | Hắc đạo | Chấp |
| 03/11 | T7 | 4/10 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | Phá |
| 04/11 | CN | 5/10 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | Nguy |
| 05/11 | T2 | 6/10 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | Thành |
| 06/11 | T3 | 7/10 | Tân Mùi | Hoàng đạo | Thu |
| 07/11 | T4 | 8/10 | Nhâm Thân | Hắc đạo | Khai |
| 08/11 | T5 | 9/10 | Quý Dậu | Hắc đạo | Khai |
| 09/11 | T6 | 10/10 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Bế |
| 10/11 | T7 | 11/10 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Kiến |
| 11/11 | CN | 12/10 | Bính Tý | Hắc đạo | Trừ |
| 12/11 | T2 | 13/10 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Mãn |
| 13/11 | T3 | 14/10 | Mậu Dần | Hắc đạo | Bình |
| 14/11 | T4 | 15/10 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Định |
| 15/11 | T5 | 16/10 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Chấp |
| 16/11 | T6 | 17/10 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Phá |
| 17/11 | T7 | 18/10 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Nguy |
| 18/11 | CN | 19/10 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Thành |
| 19/11 | T2 | 20/10 | Giáp Thân | Hắc đạo | Thu |
| 20/11 | T3 | 21/10 | Ất Dậu | Hắc đạo | Khai |
| 21/11 | T4 | 22/10 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Bế |
| 22/11 | T5 | 23/10 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Kiến |
| 23/11 | T6 | 24/10 | Mậu Tý | Hắc đạo | Trừ |
| 24/11 | T7 | 25/10 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | Mãn |
| 25/11 | CN | 26/10 | Canh Dần | Hắc đạo | Bình |
| 26/11 | T2 | 27/10 | Tân Mão | Hắc đạo | Định |
| 27/11 | T3 | 28/10 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | Chấp |
| 28/11 | T4 | 29/10 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Phá |
| 29/11 | T5 | 30/10 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | Nguy |
| 30/11 | T6 | 1/11 | Ất Mùi | Hắc đạo | Thành |
Xem thêm: Lịch tháng 11/2035 và ngày lễ · Lịch âm 2035 · Đổi ngày âm sang dương