Lịch âm tháng 10 năm 2035

Âm lịch: từ 1/9 đến 1/10 năm Ất Mão

Tiết khí: Hàn Lộ 8/10 · Sương Giáng 23/10

T2T3T4T5T6T7CN
11/9Ất Mùi22Bính Thân33Đinh Dậu44Mậu Tuất55Kỷ Hợi66Canh Tý77Tân Sửu
88Nhâm Dần99Quý Mão1010Giáp Thìn1111Ất Tỵ1212Bính Ngọ1313Đinh Mùi1414Mậu Thân
1515/9Kỷ Dậu1616Canh Tuất1717Tân Hợi1818Nhâm Tý1919Quý Sửu2020Giáp Dần2121Ất Mão
2222Bính Thìn2323Đinh Tỵ2424Mậu Ngọ2525Kỷ Mùi2626Canh Thân2727Tân Dậu2828Nhâm Tuất
2929Quý Hợi3030Giáp Tý311/10Ất Sửu

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 10/2035

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/10 T2 1/9 Ất Mùi Hắc đạo Khai Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
02/10 T3 2/9 Bính Thân Hoàng đạo Bế Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
03/10 T4 3/9 Đinh Dậu Hoàng đạo Kiến Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
04/10 T5 4/9 Mậu Tuất Hắc đạo Trừ Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
05/10 T6 5/9 Kỷ Hợi Hoàng đạo Mãn Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
06/10 T7 6/9 Canh Tý Hắc đạo Bình Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
07/10 CN 7/9 Tân Sửu Hắc đạo Định Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
08/10 T2 8/9 Nhâm Dần Hoàng đạo Chấp Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
09/10 T3 9/9 Quý Mão Hắc đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
10/10 T4 10/9 Giáp Thìn Hoàng đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
11/10 T5 11/9 Ất Tỵ Hoàng đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
12/10 T6 12/9 Bính Ngọ Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
13/10 T7 13/9 Đinh Mùi Hắc đạo Thu Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
14/10 CN 14/9 Mậu Thân Hoàng đạo Khai Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
15/10 T2 15/9 Kỷ Dậu Hoàng đạo Bế Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
16/10 T3 16/9 Canh Tuất Hắc đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
17/10 T4 17/9 Tân Hợi Hoàng đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
18/10 T5 18/9 Nhâm Tý Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
19/10 T6 19/9 Quý Sửu Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
20/10 T7 20/9 Giáp Dần Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
21/10 CN 21/9 Ất Mão Hắc đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
22/10 T2 22/9 Bính Thìn Hoàng đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
23/10 T3 23/9 Đinh Tỵ Hoàng đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
24/10 T4 24/9 Mậu Ngọ Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
25/10 T5 25/9 Kỷ Mùi Hắc đạo Thu Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
26/10 T6 26/9 Canh Thân Hoàng đạo Khai Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
27/10 T7 27/9 Tân Dậu Hoàng đạo Bế Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
28/10 CN 28/9 Nhâm Tuất Hắc đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
29/10 T2 29/9 Quý Hợi Hoàng đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
30/10 T3 30/9 Giáp Tý Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
31/10 T4 1/10 Ất Sửu Hoàng đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi

Xem thêm: Lịch tháng 10/2035 và ngày lễ · Lịch âm 2035 · Đổi ngày âm sang dương