Lịch âm tháng 1 năm 2036
Âm lịch: từ 4/12 năm Ất Mão đến 4/1 năm Bính Thìn
Tiết khí: Tiểu Hàn 6/1 · Đại Hàn 20/1
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Đinh Mãonghỉ lễ | 25Mậu Thìn | 36Kỷ Tỵ | 47Canh Ngọ | 58Tân Mùi | 69Nhâm Thân | |
| 710Quý Dậu | 811Giáp Tuất | 912Ất Hợi | 1013Bính Tý | 1114Đinh Sửu | 1215/12Mậu Dần | 1316Kỷ Mão |
| 1417Canh Thìn | 1518Tân Tỵ | 1619Nhâm Ngọ | 1720Quý Mùi | 1821Giáp Thân | 1922Ất Dậu | 2023Bính Tuất |
| 2124Đinh Hợi | 2225Mậu Tý | 2326Kỷ Sửu | 2427Canh Dần | 2528Tân Mão | 2629Nhâm Thìn | 2730Quý Tỵ |
| 281/1Giáp Ngọnghỉ lễ | 292Ất Mùinghỉ lễ | 303Bính Thânnghỉ lễ | 314Đinh Dậunghỉ lễ |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 1/2036
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 | T3 | 4/12 | Đinh Mão | Hoàng đạo | Bình |
| 02/01 | T4 | 5/12 | Mậu Thìn | Hắc đạo | Định |
| 03/01 | T5 | 6/12 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Chấp |
| 04/01 | T6 | 7/12 | Canh Ngọ | Hắc đạo | Phá |
| 05/01 | T7 | 8/12 | Tân Mùi | Hắc đạo | Nguy |
| 06/01 | CN | 9/12 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Thành |
| 07/01 | T2 | 10/12 | Quý Dậu | Hắc đạo | Thành |
| 08/01 | T3 | 11/12 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Thu |
| 09/01 | T4 | 12/12 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Khai |
| 10/01 | T5 | 13/12 | Bính Tý | Hắc đạo | Bế |
| 11/01 | T6 | 14/12 | Đinh Sửu | Hắc đạo | Kiến |
| 12/01 | T7 | 15/12 | Mậu Dần | Hoàng đạo | Trừ |
| 13/01 | CN | 16/12 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Mãn |
| 14/01 | T2 | 17/12 | Canh Thìn | Hắc đạo | Bình |
| 15/01 | T3 | 18/12 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Định |
| 16/01 | T4 | 19/12 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Chấp |
| 17/01 | T5 | 20/12 | Quý Mùi | Hắc đạo | Phá |
| 18/01 | T6 | 21/12 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Nguy |
| 19/01 | T7 | 22/12 | Ất Dậu | Hắc đạo | Thành |
| 20/01 | CN | 23/12 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Thu |
| 21/01 | T2 | 24/12 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Khai |
| 22/01 | T3 | 25/12 | Mậu Tý | Hắc đạo | Bế |
| 23/01 | T4 | 26/12 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | Kiến |
| 24/01 | T5 | 27/12 | Canh Dần | Hoàng đạo | Trừ |
| 25/01 | T6 | 28/12 | Tân Mão | Hoàng đạo | Mãn |
| 26/01 | T7 | 29/12 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | Bình |
| 27/01 | CN | 30/12 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Định |
| 28/01 | T2 | 1/1 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Chấp |
| 29/01 | T3 | 2/1 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Phá |
| 30/01 | T4 | 3/1 | Bính Thân | Hắc đạo | Nguy |
| 31/01 | T5 | 4/1 | Đinh Dậu | Hắc đạo | Thành |
Xem thêm: Lịch tháng 1/2036 và ngày lễ · Lịch âm 2036 · Đổi ngày âm sang dương