Lịch âm tháng 2 năm 2036
Âm lịch: từ 5/1 đến 3/2 năm Bính Thìn
Tiết khí: Lập Xuân 4/2 · Vũ Thủy 19/2
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Mậu Tuấtnghỉ lễ | 26Kỷ Hợi | 37Canh Tý | ||||
| 48Tân Sửu | 59Nhâm Dần | 610Quý Mão | 711Giáp Thìn | 812Ất Tỵ | 913Bính Ngọ | 1014Đinh Mùi |
| 1115/1Mậu Thân | 1216Kỷ Dậu | 1317Canh Tuất | 1418Tân Hợi | 1519Nhâm Tý | 1620Quý Sửu | 1721Giáp Dần |
| 1822Ất Mão | 1923Bính Thìn | 2024Đinh Tỵ | 2125Mậu Ngọ | 2226Kỷ Mùi | 2327Canh Thân | 2428Tân Dậu |
| 2529Nhâm Tuất | 2630Quý Hợi | 271/2Giáp Tý | 282Ất Sửu | 293Bính Dần |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 2/2036
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02 | T6 | 5/1 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | Thu |
| 02/02 | T7 | 6/1 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Khai |
| 03/02 | CN | 7/1 | Canh Tý | Hoàng đạo | Bế |
| 04/02 | T2 | 8/1 | Tân Sửu | Hoàng đạo | Kiến |
| 05/02 | T3 | 9/1 | Nhâm Dần | Hắc đạo | Kiến |
| 06/02 | T4 | 10/1 | Quý Mão | Hắc đạo | Trừ |
| 07/02 | T5 | 11/1 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | Mãn |
| 08/02 | T6 | 12/1 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | Bình |
| 09/02 | T7 | 13/1 | Bính Ngọ | Hắc đạo | Định |
| 10/02 | CN | 14/1 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | Chấp |
| 11/02 | T2 | 15/1 | Mậu Thân | Hắc đạo | Phá |
| 12/02 | T3 | 16/1 | Kỷ Dậu | Hắc đạo | Nguy |
| 13/02 | T4 | 17/1 | Canh Tuất | Hoàng đạo | Thành |
| 14/02 | T5 | 18/1 | Tân Hợi | Hắc đạo | Thu |
| 15/02 | T6 | 19/1 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | Khai |
| 16/02 | T7 | 20/1 | Quý Sửu | Hoàng đạo | Bế |
| 17/02 | CN | 21/1 | Giáp Dần | Hắc đạo | Kiến |
| 18/02 | T2 | 22/1 | Ất Mão | Hắc đạo | Trừ |
| 19/02 | T3 | 23/1 | Bính Thìn | Hoàng đạo | Mãn |
| 20/02 | T4 | 24/1 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | Bình |
| 21/02 | T5 | 25/1 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | Định |
| 22/02 | T6 | 26/1 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | Chấp |
| 23/02 | T7 | 27/1 | Canh Thân | Hắc đạo | Phá |
| 24/02 | CN | 28/1 | Tân Dậu | Hắc đạo | Nguy |
| 25/02 | T2 | 29/1 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | Thành |
| 26/02 | T3 | 30/1 | Quý Hợi | Hắc đạo | Thu |
| 27/02 | T4 | 1/2 | Giáp Tý | Hoàng đạo | Khai |
| 28/02 | T5 | 2/2 | Ất Sửu | Hắc đạo | Bế |
| 29/02 | T6 | 3/2 | Bính Dần | Hoàng đạo | Kiến |
Xem thêm: Lịch tháng 2/2036 và ngày lễ · Lịch âm 2036 · Đổi ngày âm sang dương