Lịch âm tháng 11 năm 2034

Âm lịch: từ 21/9 đến 20/10 năm Giáp Dần

Tiết khí: Lập Đông 7/11 · Tiểu Tuyết 22/11

T2T3T4T5T6T7CN
121Tân Dậu222Nhâm Tuất323Quý Hợi424Giáp Tý525Ất Sửu
626Bính Dần727Đinh Mão828Mậu Thìn929Kỷ Tỵ1030Canh Ngọ111/10Tân Mùi122Nhâm Thân
133Quý Dậu144Giáp Tuất155Ất Hợi166Bính Tý177Đinh Sửu188Mậu Dần199Kỷ Mão
2010Canh Thìn2111Tân Tỵ2212Nhâm Ngọ2313Quý Mùi2414Giáp Thânnghỉ lễ2515/10Ất Dậu2616Bính Tuất
2717Đinh Hợi2818Mậu Tý2919Kỷ Sửu3020Canh Dần

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 11/2034

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/11 T4 21/9 Tân Dậu Hoàng đạo Bế Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
02/11 T5 22/9 Nhâm Tuất Hắc đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
03/11 T6 23/9 Quý Hợi Hoàng đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
04/11 T7 24/9 Giáp Tý Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
05/11 CN 25/9 Ất Sửu Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
06/11 T2 26/9 Bính Dần Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
07/11 T3 27/9 Đinh Mão Hắc đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
08/11 T4 28/9 Mậu Thìn Hoàng đạo Chấp Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
09/11 T5 29/9 Kỷ Tỵ Hoàng đạo Phá Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10/11 T6 30/9 Canh Ngọ Hắc đạo Nguy Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
11/11 T7 1/10 Tân Mùi Hoàng đạo Thành Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
12/11 CN 2/10 Nhâm Thân Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
13/11 T2 3/10 Quý Dậu Hắc đạo Khai Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
14/11 T3 4/10 Giáp Tuất Hoàng đạo Bế Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
15/11 T4 5/10 Ất Hợi Hoàng đạo Kiến Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
16/11 T5 6/10 Bính Tý Hắc đạo Trừ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
17/11 T6 7/10 Đinh Sửu Hoàng đạo Mãn Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
18/11 T7 8/10 Mậu Dần Hắc đạo Bình Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
19/11 CN 9/10 Kỷ Mão Hắc đạo Định Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
20/11 T2 10/10 Canh Thìn Hoàng đạo Chấp Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
21/11 T3 11/10 Tân Tỵ Hắc đạo Phá Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
22/11 T4 12/10 Nhâm Ngọ Hoàng đạo Nguy Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
23/11 T5 13/10 Quý Mùi Hoàng đạo Thành Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
24/11 T6 14/10 Giáp Thân Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
25/11 T7 15/10 Ất Dậu Hắc đạo Khai Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
26/11 CN 16/10 Bính Tuất Hoàng đạo Bế Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
27/11 T2 17/10 Đinh Hợi Hoàng đạo Kiến Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
28/11 T3 18/10 Mậu Tý Hắc đạo Trừ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
29/11 T4 19/10 Kỷ Sửu Hoàng đạo Mãn Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
30/11 T5 20/10 Canh Dần Hắc đạo Bình Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất

Xem thêm: Lịch tháng 11/2034 và ngày lễ · Lịch âm 2034 · Đổi ngày âm sang dương