Lịch âm tháng 10 năm 2034
Âm lịch: từ 20/8 đến 20/9 năm Giáp Dần
Tiết khí: Hàn Lộ 8/10 · Sương Giáng 23/10
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 120Canh Dần | ||||||
| 221Tân Mão | 322Nhâm Thìn | 423Quý Tỵ | 524Giáp Ngọ | 625Ất Mùi | 726Bính Thân | 827Đinh Dậu |
| 928Mậu Tuất | 1029Kỷ Hợi | 1130Canh Tý | 121/9Tân Sửu | 132Nhâm Dần | 143Quý Mão | 154Giáp Thìn |
| 165Ất Tỵ | 176Bính Ngọ | 187Đinh Mùi | 198Mậu Thân | 209Kỷ Dậu | 2110Canh Tuất | 2211Tân Hợi |
| 2312Nhâm Tý | 2413Quý Sửu | 2514Giáp Dần | 2615/9Ất Mão | 2716Bính Thìn | 2817Đinh Tỵ | 2918Mậu Ngọ |
| 3019Kỷ Mùi | 3120Canh Thân |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 10/2034
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10 | CN | 20/8 | Canh Dần | Hoàng đạo | Chấp |
| 02/10 | T2 | 21/8 | Tân Mão | Hoàng đạo | Phá |
| 03/10 | T3 | 22/8 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | Nguy |
| 04/10 | T4 | 23/8 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Thành |
| 05/10 | T5 | 24/8 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | Thu |
| 06/10 | T6 | 25/8 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Khai |
| 07/10 | T7 | 26/8 | Bính Thân | Hắc đạo | Bế |
| 08/10 | CN | 27/8 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | Kiến |
| 09/10 | T2 | 28/8 | Mậu Tuất | Hắc đạo | Kiến |
| 10/10 | T3 | 29/8 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Trừ |
| 11/10 | T4 | 30/8 | Canh Tý | Hoàng đạo | Mãn |
| 12/10 | T5 | 1/9 | Tân Sửu | Hắc đạo | Bình |
| 13/10 | T6 | 2/9 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | Định |
| 14/10 | T7 | 3/9 | Quý Mão | Hắc đạo | Chấp |
| 15/10 | CN | 4/9 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | Phá |
| 16/10 | T2 | 5/9 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | Nguy |
| 17/10 | T3 | 6/9 | Bính Ngọ | Hắc đạo | Thành |
| 18/10 | T4 | 7/9 | Đinh Mùi | Hắc đạo | Thu |
| 19/10 | T5 | 8/9 | Mậu Thân | Hoàng đạo | Khai |
| 20/10 | T6 | 9/9 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | Bế |
| 21/10 | T7 | 10/9 | Canh Tuất | Hắc đạo | Kiến |
| 22/10 | CN | 11/9 | Tân Hợi | Hoàng đạo | Trừ |
| 23/10 | T2 | 12/9 | Nhâm Tý | Hắc đạo | Mãn |
| 24/10 | T3 | 13/9 | Quý Sửu | Hắc đạo | Bình |
| 25/10 | T4 | 14/9 | Giáp Dần | Hoàng đạo | Định |
| 26/10 | T5 | 15/9 | Ất Mão | Hắc đạo | Chấp |
| 27/10 | T6 | 16/9 | Bính Thìn | Hoàng đạo | Phá |
| 28/10 | T7 | 17/9 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | Nguy |
| 29/10 | CN | 18/9 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | Thành |
| 30/10 | T2 | 19/9 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | Thu |
| 31/10 | T3 | 20/9 | Canh Thân | Hoàng đạo | Khai |
Xem thêm: Lịch tháng 10/2034 và ngày lễ · Lịch âm 2034 · Đổi ngày âm sang dương