Lịch âm tháng 4 năm 2033

Âm lịch: từ 2/3 đến 2/4 năm Quý Sửu

Tiết khí: Thanh Minh 4/4 · Cốc Vũ 20/4

T2T3T4T5T6T7CN
12Nhâm Ngọ23Quý Mùi34Giáp Thân
45Ất Dậu56Bính Tuất67Đinh Hợi78Mậu Tý89Kỷ Sửu910Canh Dầnnghỉ lễ1011Tân Mão
1112Nhâm Thìnnghỉ bù1213Quý Tỵ1314Giáp Ngọ1415/3Ất Mùi1516Bính Thân1617Đinh Dậu1718Mậu Tuất
1819Kỷ Hợi1920Canh Tý2021Tân Sửu2122Nhâm Dần2223Quý Mão2324Giáp Thìn2425Ất Tỵ
2526Bính Ngọ2627Đinh Mùi2728Mậu Thân2829Kỷ Dậu291/4Canh Tuất302Tân Hợinghỉ lễ

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 4/2033

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/04 T6 2/3 Nhâm Ngọ Hắc đạo Bình Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
02/04 T7 3/3 Quý Mùi Hắc đạo Định Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
03/04 CN 4/3 Giáp Thân Hoàng đạo Chấp Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
04/04 T2 5/3 Ất Dậu Hoàng đạo Phá Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
05/04 T3 6/3 Bính Tuất Hắc đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
06/04 T4 7/3 Đinh Hợi Hoàng đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
07/04 T5 8/3 Mậu Tý Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
08/04 T6 9/3 Kỷ Sửu Hắc đạo Thu Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
09/04 T7 10/3 Canh Dần Hoàng đạo Khai Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10/04 CN 11/3 Tân Mão Hắc đạo Bế Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
11/04 T2 12/3 Nhâm Thìn Hoàng đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
12/04 T3 13/3 Quý Tỵ Hoàng đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
13/04 T4 14/3 Giáp Ngọ Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
14/04 T5 15/3 Ất Mùi Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
15/04 T6 16/3 Bính Thân Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
16/04 T7 17/3 Đinh Dậu Hoàng đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
17/04 CN 18/3 Mậu Tuất Hắc đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
18/04 T2 19/3 Kỷ Hợi Hoàng đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
19/04 T3 20/3 Canh Tý Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
20/04 T4 21/3 Tân Sửu Hắc đạo Thu Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
21/04 T5 22/3 Nhâm Dần Hoàng đạo Khai Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
22/04 T6 23/3 Quý Mão Hắc đạo Bế Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
23/04 T7 24/3 Giáp Thìn Hoàng đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
24/04 CN 25/3 Ất Tỵ Hoàng đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
25/04 T2 26/3 Bính Ngọ Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
26/04 T3 27/3 Đinh Mùi Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
27/04 T4 28/3 Mậu Thân Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
28/04 T5 29/3 Kỷ Dậu Hoàng đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
29/04 T6 1/4 Canh Tuất Hoàng đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
30/04 T7 2/4 Tân Hợi Hoàng đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi

Xem thêm: Lịch tháng 4/2033 và ngày lễ · Lịch âm 2033 · Đổi ngày âm sang dương