Lịch âm tháng 5 năm 2033
Âm lịch: từ 3/4 đến 4/5 năm Quý Sửu
Tiết khí: Lập Hạ 5/5 · Tiểu Mãn 21/5
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Nhâm Týnghỉ lễ | ||||||
| 24Quý Sửunghỉ bù | 35Giáp Dầnnghỉ bù | 46Ất Mão | 57Bính Thìn | 68Đinh Tỵ | 79Mậu Ngọ | 810Kỷ Mùi |
| 911Canh Thân | 1012Tân Dậu | 1113Nhâm Tuất | 1214Quý Hợi | 1315/4Giáp Tý | 1416Ất Sửu | 1517Bính Dần |
| 1618Đinh Mão | 1719Mậu Thìn | 1820Kỷ Tỵ | 1921Canh Ngọ | 2022Tân Mùi | 2123Nhâm Thân | 2224Quý Dậu |
| 2325Giáp Tuất | 2426Ất Hợi | 2527Bính Tý | 2628Đinh Sửu | 2729Mậu Dần | 281/5Kỷ Mão | 292Canh Thìn |
| 303Tân Tỵ | 314Nhâm Ngọ |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 5/2033
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05 | CN | 3/4 | Nhâm Tý | Hắc đạo | Thành |
| 02/05 | T2 | 4/4 | Quý Sửu | Hoàng đạo | Thu |
| 03/05 | T3 | 5/4 | Giáp Dần | Hắc đạo | Khai |
| 04/05 | T4 | 6/4 | Ất Mão | Hắc đạo | Bế |
| 05/05 | T5 | 7/4 | Bính Thìn | Hoàng đạo | Kiến |
| 06/05 | T6 | 8/4 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | Kiến |
| 07/05 | T7 | 9/4 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | Trừ |
| 08/05 | CN | 10/4 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | Mãn |
| 09/05 | T2 | 11/4 | Canh Thân | Hắc đạo | Bình |
| 10/05 | T3 | 12/4 | Tân Dậu | Hắc đạo | Định |
| 11/05 | T4 | 13/4 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | Chấp |
| 12/05 | T5 | 14/4 | Quý Hợi | Hoàng đạo | Phá |
| 13/05 | T6 | 15/4 | Giáp Tý | Hắc đạo | Nguy |
| 14/05 | T7 | 16/4 | Ất Sửu | Hoàng đạo | Thành |
| 15/05 | CN | 17/4 | Bính Dần | Hắc đạo | Thu |
| 16/05 | T2 | 18/4 | Đinh Mão | Hắc đạo | Khai |
| 17/05 | T3 | 19/4 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | Bế |
| 18/05 | T4 | 20/4 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | Kiến |
| 19/05 | T5 | 21/4 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | Trừ |
| 20/05 | T6 | 22/4 | Tân Mùi | Hoàng đạo | Mãn |
| 21/05 | T7 | 23/4 | Nhâm Thân | Hắc đạo | Bình |
| 22/05 | CN | 24/4 | Quý Dậu | Hắc đạo | Định |
| 23/05 | T2 | 25/4 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Chấp |
| 24/05 | T3 | 26/4 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Phá |
| 25/05 | T4 | 27/4 | Bính Tý | Hắc đạo | Nguy |
| 26/05 | T5 | 28/4 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Thành |
| 27/05 | T6 | 29/4 | Mậu Dần | Hắc đạo | Thu |
| 28/05 | T7 | 1/5 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Khai |
| 29/05 | CN | 2/5 | Canh Thìn | Hắc đạo | Bế |
| 30/05 | T2 | 3/5 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Kiến |
| 31/05 | T3 | 4/5 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Trừ |
Xem thêm: Lịch tháng 5/2033 và ngày lễ · Lịch âm 2033 · Đổi ngày âm sang dương