Lịch âm tháng 12 năm 2031
Âm lịch: từ 17/10 đến 18/11 năm Tân Hợi
Tiết khí: Đại Tuyết 7/12 · Đông Chí 22/12
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 117Ất Hợi | 218Bính Tý | 319Đinh Sửu | 420Mậu Dần | 521Kỷ Mão | 622Canh Thìn | 723Tân Tỵ |
| 824Nhâm Ngọ | 925Quý Mùi | 1026Giáp Thân | 1127Ất Dậu | 1228Bính Tuất | 1329Đinh Hợi | 141/11Mậu Tý |
| 152Kỷ Sửu | 163Canh Dần | 174Tân Mão | 185Nhâm Thìn | 196Quý Tỵ | 207Giáp Ngọ | 218Ất Mùi |
| 229Bính Thân | 2310Đinh Dậu | 2411Mậu Tuất | 2512Kỷ Hợi | 2613Canh Tý | 2714Tân Sửu | 2815/11Nhâm Dần |
| 2916Quý Mão | 3017Giáp Thìn | 3118Ất Tỵ |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 12/2031
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12 | T2 | 17/10 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Kiến |
| 02/12 | T3 | 18/10 | Bính Tý | Hắc đạo | Trừ |
| 03/12 | T4 | 19/10 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Mãn |
| 04/12 | T5 | 20/10 | Mậu Dần | Hắc đạo | Bình |
| 05/12 | T6 | 21/10 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Định |
| 06/12 | T7 | 22/10 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Chấp |
| 07/12 | CN | 23/10 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Phá |
| 08/12 | T2 | 24/10 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Phá |
| 09/12 | T3 | 25/10 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Nguy |
| 10/12 | T4 | 26/10 | Giáp Thân | Hắc đạo | Thành |
| 11/12 | T5 | 27/10 | Ất Dậu | Hắc đạo | Thu |
| 12/12 | T6 | 28/10 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Khai |
| 13/12 | T7 | 29/10 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Bế |
| 14/12 | CN | 1/11 | Mậu Tý | Hoàng đạo | Kiến |
| 15/12 | T2 | 2/11 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | Trừ |
| 16/12 | T3 | 3/11 | Canh Dần | Hắc đạo | Mãn |
| 17/12 | T4 | 4/11 | Tân Mão | Hoàng đạo | Bình |
| 18/12 | T5 | 5/11 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | Định |
| 19/12 | T6 | 6/11 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Chấp |
| 20/12 | T7 | 7/11 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | Phá |
| 21/12 | CN | 8/11 | Ất Mùi | Hắc đạo | Nguy |
| 22/12 | T2 | 9/11 | Bính Thân | Hoàng đạo | Thành |
| 23/12 | T3 | 10/11 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | Thu |
| 24/12 | T4 | 11/11 | Mậu Tuất | Hắc đạo | Khai |
| 25/12 | T5 | 12/11 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Bế |
| 26/12 | T6 | 13/11 | Canh Tý | Hoàng đạo | Kiến |
| 27/12 | T7 | 14/11 | Tân Sửu | Hoàng đạo | Trừ |
| 28/12 | CN | 15/11 | Nhâm Dần | Hắc đạo | Mãn |
| 29/12 | T2 | 16/11 | Quý Mão | Hoàng đạo | Bình |
| 30/12 | T3 | 17/11 | Giáp Thìn | Hắc đạo | Định |
| 31/12 | T4 | 18/11 | Ất Tỵ | Hắc đạo | Chấp |
Xem thêm: Lịch tháng 12/2031 và ngày lễ · Lịch âm 2031 · Đổi ngày âm sang dương