Lịch âm tháng 1 năm 2032
Âm lịch: từ 19/11 đến 19/12 năm Tân Hợi
Tiết khí: Tiểu Hàn 6/1 · Đại Hàn 20/1
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 119Bính Ngọnghỉ lễ | 220Đinh Mùi | 321Mậu Thân | 422Kỷ Dậu | |||
| 523Canh Tuất | 624Tân Hợi | 725Nhâm Tý | 826Quý Sửu | 927Giáp Dần | 1028Ất Mão | 1129Bính Thìn |
| 1230Đinh Tỵ | 131/12Mậu Ngọ | 142Kỷ Mùi | 153Canh Thân | 164Tân Dậu | 175Nhâm Tuất | 186Quý Hợi |
| 197Giáp Tý | 208Ất Sửu | 219Bính Dần | 2210Đinh Mão | 2311Mậu Thìn | 2412Kỷ Tỵ | 2513Canh Ngọ |
| 2614Tân Mùi | 2715/12Nhâm Thân | 2816Quý Dậu | 2917Giáp Tuất | 3018Ất Hợi | 3119Bính Tý |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 1/2032
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 | T5 | 19/11 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | Phá |
| 02/01 | T6 | 20/11 | Đinh Mùi | Hắc đạo | Nguy |
| 03/01 | T7 | 21/11 | Mậu Thân | Hoàng đạo | Thành |
| 04/01 | CN | 22/11 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | Thu |
| 05/01 | T2 | 23/11 | Canh Tuất | Hắc đạo | Khai |
| 06/01 | T3 | 24/11 | Tân Hợi | Hắc đạo | Bế |
| 07/01 | T4 | 25/11 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | Bế |
| 08/01 | T5 | 26/11 | Quý Sửu | Hoàng đạo | Kiến |
| 09/01 | T6 | 27/11 | Giáp Dần | Hắc đạo | Trừ |
| 10/01 | T7 | 28/11 | Ất Mão | Hoàng đạo | Mãn |
| 11/01 | CN | 29/11 | Bính Thìn | Hắc đạo | Bình |
| 12/01 | T2 | 30/11 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | Định |
| 13/01 | T3 | 1/12 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | Chấp |
| 14/01 | T4 | 2/12 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | Phá |
| 15/01 | T5 | 3/12 | Canh Thân | Hoàng đạo | Nguy |
| 16/01 | T6 | 4/12 | Tân Dậu | Hắc đạo | Thành |
| 17/01 | T7 | 5/12 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | Thu |
| 18/01 | CN | 6/12 | Quý Hợi | Hoàng đạo | Khai |
| 19/01 | T2 | 7/12 | Giáp Tý | Hắc đạo | Bế |
| 20/01 | T3 | 8/12 | Ất Sửu | Hắc đạo | Kiến |
| 21/01 | T4 | 9/12 | Bính Dần | Hoàng đạo | Trừ |
| 22/01 | T5 | 10/12 | Đinh Mão | Hoàng đạo | Mãn |
| 23/01 | T6 | 11/12 | Mậu Thìn | Hắc đạo | Bình |
| 24/01 | T7 | 12/12 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Định |
| 25/01 | CN | 13/12 | Canh Ngọ | Hắc đạo | Chấp |
| 26/01 | T2 | 14/12 | Tân Mùi | Hắc đạo | Phá |
| 27/01 | T3 | 15/12 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Nguy |
| 28/01 | T4 | 16/12 | Quý Dậu | Hắc đạo | Thành |
| 29/01 | T5 | 17/12 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Thu |
| 30/01 | T6 | 18/12 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Khai |
| 31/01 | T7 | 19/12 | Bính Tý | Hắc đạo | Bế |
Xem thêm: Lịch tháng 1/2032 và ngày lễ · Lịch âm 2032 · Đổi ngày âm sang dương