Lịch âm tháng 9 năm 2030
Âm lịch: từ 4/8 đến 4/9 năm Canh Tuất
Tiết khí: Bạch Lộ 7/9 · Thu Phân 23/9
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Kỷ Hợi | ||||||
| 25Canh Týnghỉ lễ | 36Tân Sửunghỉ lễ | 47Nhâm Dần | 58Quý Mão | 69Giáp Thìn | 710Ất Tỵ | 811Bính Ngọ |
| 912Đinh Mùi | 1013Mậu Thân | 1114Kỷ Dậu | 1215/8Canh Tuất | 1316Tân Hợi | 1417Nhâm Tý | 1518Quý Sửu |
| 1619Giáp Dần | 1720Ất Mão | 1821Bính Thìn | 1922Đinh Tỵ | 2023Mậu Ngọ | 2124Kỷ Mùi | 2225Canh Thân |
| 2326Tân Dậu | 2427Nhâm Tuất | 2528Quý Hợi | 2629Giáp Tý | 271/9Ất Sửu | 282Bính Dần | 293Đinh Mão |
| 304Mậu Thìn |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 9/2030
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09 | CN | 4/8 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Bình |
| 02/09 | T2 | 5/8 | Canh Tý | Hoàng đạo | Định |
| 03/09 | T3 | 6/8 | Tân Sửu | Hắc đạo | Chấp |
| 04/09 | T4 | 7/8 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | Phá |
| 05/09 | T5 | 8/8 | Quý Mão | Hoàng đạo | Nguy |
| 06/09 | T6 | 9/8 | Giáp Thìn | Hắc đạo | Thành |
| 07/09 | T7 | 10/8 | Ất Tỵ | Hắc đạo | Thu |
| 08/09 | CN | 11/8 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | Thu |
| 09/09 | T2 | 12/8 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | Khai |
| 10/09 | T3 | 13/8 | Mậu Thân | Hắc đạo | Bế |
| 11/09 | T4 | 14/8 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | Kiến |
| 12/09 | T5 | 15/8 | Canh Tuất | Hắc đạo | Trừ |
| 13/09 | T6 | 16/8 | Tân Hợi | Hắc đạo | Mãn |
| 14/09 | T7 | 17/8 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | Bình |
| 15/09 | CN | 18/8 | Quý Sửu | Hắc đạo | Định |
| 16/09 | T2 | 19/8 | Giáp Dần | Hoàng đạo | Chấp |
| 17/09 | T3 | 20/8 | Ất Mão | Hoàng đạo | Phá |
| 18/09 | T4 | 21/8 | Bính Thìn | Hắc đạo | Nguy |
| 19/09 | T5 | 22/8 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | Thành |
| 20/09 | T6 | 23/8 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | Thu |
| 21/09 | T7 | 24/8 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | Khai |
| 22/09 | CN | 25/8 | Canh Thân | Hắc đạo | Bế |
| 23/09 | T2 | 26/8 | Tân Dậu | Hoàng đạo | Kiến |
| 24/09 | T3 | 27/8 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | Trừ |
| 25/09 | T4 | 28/8 | Quý Hợi | Hắc đạo | Mãn |
| 26/09 | T5 | 29/8 | Giáp Tý | Hoàng đạo | Bình |
| 27/09 | T6 | 1/9 | Ất Sửu | Hắc đạo | Định |
| 28/09 | T7 | 2/9 | Bính Dần | Hoàng đạo | Chấp |
| 29/09 | CN | 3/9 | Đinh Mão | Hắc đạo | Phá |
| 30/09 | T2 | 4/9 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | Nguy |
Xem thêm: Lịch tháng 9/2030 và ngày lễ · Lịch âm 2030 · Đổi ngày âm sang dương