Lịch âm tháng 10 năm 2030
Âm lịch: từ 5/9 đến 5/10 năm Canh Tuất
Tiết khí: Hàn Lộ 8/10 · Sương Giáng 23/10
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Kỷ Tỵ | 26Canh Ngọ | 37Tân Mùi | 48Nhâm Thân | 59Quý Dậu | 610Giáp Tuất | |
| 711Ất Hợi | 812Bính Tý | 913Đinh Sửu | 1014Mậu Dần | 1115/9Kỷ Mão | 1216Canh Thìn | 1317Tân Tỵ |
| 1418Nhâm Ngọ | 1519Quý Mùi | 1620Giáp Thân | 1721Ất Dậu | 1822Bính Tuất | 1923Đinh Hợi | 2024Mậu Tý |
| 2125Kỷ Sửu | 2226Canh Dần | 2327Tân Mão | 2428Nhâm Thìn | 2529Quý Tỵ | 2630Giáp Ngọ | 271/10Ất Mùi |
| 282Bính Thân | 293Đinh Dậu | 304Mậu Tuất | 315Kỷ Hợi |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 10/2030
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10 | T3 | 5/9 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Thành |
| 02/10 | T4 | 6/9 | Canh Ngọ | Hắc đạo | Thu |
| 03/10 | T5 | 7/9 | Tân Mùi | Hắc đạo | Khai |
| 04/10 | T6 | 8/9 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Bế |
| 05/10 | T7 | 9/9 | Quý Dậu | Hoàng đạo | Kiến |
| 06/10 | CN | 10/9 | Giáp Tuất | Hắc đạo | Trừ |
| 07/10 | T2 | 11/9 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Mãn |
| 08/10 | T3 | 12/9 | Bính Tý | Hắc đạo | Bình |
| 09/10 | T4 | 13/9 | Đinh Sửu | Hắc đạo | Bình |
| 10/10 | T5 | 14/9 | Mậu Dần | Hoàng đạo | Định |
| 11/10 | T6 | 15/9 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Chấp |
| 12/10 | T7 | 16/9 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Phá |
| 13/10 | CN | 17/9 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Nguy |
| 14/10 | T2 | 18/9 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Thành |
| 15/10 | T3 | 19/9 | Quý Mùi | Hắc đạo | Thu |
| 16/10 | T4 | 20/9 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Khai |
| 17/10 | T5 | 21/9 | Ất Dậu | Hoàng đạo | Bế |
| 18/10 | T6 | 22/9 | Bính Tuất | Hắc đạo | Kiến |
| 19/10 | T7 | 23/9 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Trừ |
| 20/10 | CN | 24/9 | Mậu Tý | Hắc đạo | Mãn |
| 21/10 | T2 | 25/9 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | Bình |
| 22/10 | T3 | 26/9 | Canh Dần | Hoàng đạo | Định |
| 23/10 | T4 | 27/9 | Tân Mão | Hắc đạo | Chấp |
| 24/10 | T5 | 28/9 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | Phá |
| 25/10 | T6 | 29/9 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Nguy |
| 26/10 | T7 | 30/9 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Thành |
| 27/10 | CN | 1/10 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Thu |
| 28/10 | T2 | 2/10 | Bính Thân | Hắc đạo | Khai |
| 29/10 | T3 | 3/10 | Đinh Dậu | Hắc đạo | Bế |
| 30/10 | T4 | 4/10 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | Kiến |
| 31/10 | T5 | 5/10 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Trừ |
Xem thêm: Lịch tháng 10/2030 và ngày lễ · Lịch âm 2030 · Đổi ngày âm sang dương