Lịch âm tháng 8 năm 2030
Âm lịch: từ 3/7 đến 3/8 năm Canh Tuất
Tiết khí: Lập Thu 7/8 · Xử Thử 23/8
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Mậu Thìn | 24Kỷ Tỵ | 35Canh Ngọ | 46Tân Mùi | |||
| 57Nhâm Thân | 68Quý Dậu | 79Giáp Tuất | 810Ất Hợi | 911Bính Tý | 1012Đinh Sửu | 1113Mậu Dần |
| 1214Kỷ Mão | 1315/7Canh Thìn | 1416Tân Tỵ | 1517Nhâm Ngọ | 1618Quý Mùi | 1719Giáp Thân | 1820Ất Dậu |
| 1921Bính Tuất | 2022Đinh Hợi | 2123Mậu Tý | 2224Kỷ Sửu | 2325Canh Dần | 2426Tân Mão | 2527Nhâm Thìn |
| 2628Quý Tỵ | 2729Giáp Ngọ | 2830Ất Mùi | 291/8Bính Thân | 302Đinh Dậu | 313Mậu Tuất |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 8/2030
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08 | T5 | 3/7 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | Thu |
| 02/08 | T6 | 4/7 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Khai |
| 03/08 | T7 | 5/7 | Canh Ngọ | Hắc đạo | Bế |
| 04/08 | CN | 6/7 | Tân Mùi | Hoàng đạo | Kiến |
| 05/08 | T2 | 7/7 | Nhâm Thân | Hắc đạo | Trừ |
| 06/08 | T3 | 8/7 | Quý Dậu | Hắc đạo | Mãn |
| 07/08 | T4 | 9/7 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Bình |
| 08/08 | T5 | 10/7 | Ất Hợi | Hắc đạo | Bình |
| 09/08 | T6 | 11/7 | Bính Tý | Hoàng đạo | Định |
| 10/08 | T7 | 12/7 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Chấp |
| 11/08 | CN | 13/7 | Mậu Dần | Hắc đạo | Phá |
| 12/08 | T2 | 14/7 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Nguy |
| 13/08 | T3 | 15/7 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Thành |
| 14/08 | T4 | 16/7 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Thu |
| 15/08 | T5 | 17/7 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Khai |
| 16/08 | T6 | 18/7 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Bế |
| 17/08 | T7 | 19/7 | Giáp Thân | Hắc đạo | Kiến |
| 18/08 | CN | 20/7 | Ất Dậu | Hắc đạo | Trừ |
| 19/08 | T2 | 21/7 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Mãn |
| 20/08 | T3 | 22/7 | Đinh Hợi | Hắc đạo | Bình |
| 21/08 | T4 | 23/7 | Mậu Tý | Hoàng đạo | Định |
| 22/08 | T5 | 24/7 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | Chấp |
| 23/08 | T6 | 25/7 | Canh Dần | Hắc đạo | Phá |
| 24/08 | T7 | 26/7 | Tân Mão | Hắc đạo | Nguy |
| 25/08 | CN | 27/7 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | Thành |
| 26/08 | T2 | 28/7 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Thu |
| 27/08 | T3 | 29/7 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Khai |
| 28/08 | T4 | 30/7 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Bế |
| 29/08 | T5 | 1/8 | Bính Thân | Hắc đạo | Kiến |
| 30/08 | T6 | 2/8 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | Trừ |
| 31/08 | T7 | 3/8 | Mậu Tuất | Hắc đạo | Mãn |
Xem thêm: Lịch tháng 8/2030 và ngày lễ · Lịch âm 2030 · Đổi ngày âm sang dương