Lịch âm tháng 4 năm 2037

Âm lịch: từ 16/2 đến 16/3 năm Đinh Tỵ

Tiết khí: Thanh Minh 4/4 · Cốc Vũ 20/4

T2T3T4T5T6T7CN
116Quý Mão217Giáp Thìn318Ất Tỵ419Bính Ngọ520Đinh Mùi
621Mậu Thân722Kỷ Dậu823Canh Tuất924Tân Hợi1025Nhâm Tý1126Quý Sửu1227Giáp Dần
1328Ất Mão1429Bính Thìn151/3Đinh Tỵ162Mậu Ngọ173Kỷ Mùi184Canh Thân195Tân Dậu
206Nhâm Tuất217Quý Hợi228Giáp Tý239Ất Sửu2410Bính Dầnnghỉ lễ2511Đinh Mão2612Mậu Thìn
2713Kỷ Tỵ2814Canh Ngọ2915/3Tân Mùi3016Nhâm Thânnghỉ lễ

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 4/2037

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/04 T4 16/2 Quý Mão Hoàng đạo Kiến Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
02/04 T5 17/2 Giáp Thìn Hắc đạo Trừ Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
03/04 T6 18/2 Ất Tỵ Hắc đạo Mãn Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
04/04 T7 19/2 Bính Ngọ Hoàng đạo Bình Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
05/04 CN 20/2 Đinh Mùi Hoàng đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
06/04 T2 21/2 Mậu Thân Hắc đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
07/04 T3 22/2 Kỷ Dậu Hoàng đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
08/04 T4 23/2 Canh Tuất Hắc đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
09/04 T5 24/2 Tân Hợi Hắc đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10/04 T6 25/2 Nhâm Tý Hoàng đạo Thành Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
11/04 T7 26/2 Quý Sửu Hắc đạo Thu Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
12/04 CN 27/2 Giáp Dần Hoàng đạo Khai Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
13/04 T2 28/2 Ất Mão Hoàng đạo Bế Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
14/04 T3 29/2 Bính Thìn Hắc đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
15/04 T4 1/3 Đinh Tỵ Hoàng đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
16/04 T5 2/3 Mậu Ngọ Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
17/04 T6 3/3 Kỷ Mùi Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
18/04 T7 4/3 Canh Thân Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
19/04 CN 5/3 Tân Dậu Hoàng đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
20/04 T2 6/3 Nhâm Tuất Hắc đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
21/04 T3 7/3 Quý Hợi Hoàng đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
22/04 T4 8/3 Giáp Tý Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
23/04 T5 9/3 Ất Sửu Hắc đạo Thu Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
24/04 T6 10/3 Bính Dần Hoàng đạo Khai Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
25/04 T7 11/3 Đinh Mão Hắc đạo Bế Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
26/04 CN 12/3 Mậu Thìn Hoàng đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
27/04 T2 13/3 Kỷ Tỵ Hoàng đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
28/04 T3 14/3 Canh Ngọ Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
29/04 T4 15/3 Tân Mùi Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
30/04 T5 16/3 Nhâm Thân Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất

Xem thêm: Lịch tháng 4/2037 và ngày lễ · Lịch âm 2037 · Đổi ngày âm sang dương