Lịch âm tháng 2 năm 2035
Âm lịch: từ 24/12 năm Giáp Dần đến 21/1 năm Ất Mão
Tiết khí: Lập Xuân 4/2 · Vũ Thủy 19/2
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 124Quý Tỵ | 225Giáp Ngọ | 326Ất Mùi | 427Bính Thân | |||
| 528Đinh Dậu | 629Mậu Tuất | 730Kỷ Hợi | 81/1Canh Týnghỉ lễ | 92Tân Sửunghỉ lễ | 103Nhâm Dầnnghỉ lễ | 114Quý Mãonghỉ lễ |
| 125Giáp Thìnnghỉ lễ | 136Ất Tỵ | 147Bính Ngọ | 158Đinh Mùi | 169Mậu Thân | 1710Kỷ Dậu | 1811Canh Tuất |
| 1912Tân Hợi | 2013Nhâm Tý | 2114Quý Sửu | 2215/1Giáp Dần | 2316Ất Mão | 2417Bính Thìn | 2518Đinh Tỵ |
| 2619Mậu Ngọ | 2720Kỷ Mùi | 2821Canh Thân |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 2/2035
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02 | T5 | 24/12 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Định |
| 02/02 | T6 | 25/12 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Chấp |
| 03/02 | T7 | 26/12 | Ất Mùi | Hắc đạo | Phá |
| 04/02 | CN | 27/12 | Bính Thân | Hoàng đạo | Nguy |
| 05/02 | T2 | 28/12 | Đinh Dậu | Hắc đạo | Nguy |
| 06/02 | T3 | 29/12 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | Thành |
| 07/02 | T4 | 30/12 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Thu |
| 08/02 | T5 | 1/1 | Canh Tý | Hoàng đạo | Khai |
| 09/02 | T6 | 2/1 | Tân Sửu | Hoàng đạo | Bế |
| 10/02 | T7 | 3/1 | Nhâm Dần | Hắc đạo | Kiến |
| 11/02 | CN | 4/1 | Quý Mão | Hắc đạo | Trừ |
| 12/02 | T2 | 5/1 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | Mãn |
| 13/02 | T3 | 6/1 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | Bình |
| 14/02 | T4 | 7/1 | Bính Ngọ | Hắc đạo | Định |
| 15/02 | T5 | 8/1 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | Chấp |
| 16/02 | T6 | 9/1 | Mậu Thân | Hắc đạo | Phá |
| 17/02 | T7 | 10/1 | Kỷ Dậu | Hắc đạo | Nguy |
| 18/02 | CN | 11/1 | Canh Tuất | Hoàng đạo | Thành |
| 19/02 | T2 | 12/1 | Tân Hợi | Hắc đạo | Thu |
| 20/02 | T3 | 13/1 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | Khai |
| 21/02 | T4 | 14/1 | Quý Sửu | Hoàng đạo | Bế |
| 22/02 | T5 | 15/1 | Giáp Dần | Hắc đạo | Kiến |
| 23/02 | T6 | 16/1 | Ất Mão | Hắc đạo | Trừ |
| 24/02 | T7 | 17/1 | Bính Thìn | Hoàng đạo | Mãn |
| 25/02 | CN | 18/1 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | Bình |
| 26/02 | T2 | 19/1 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | Định |
| 27/02 | T3 | 20/1 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | Chấp |
| 28/02 | T4 | 21/1 | Canh Thân | Hắc đạo | Phá |
Xem thêm: Lịch tháng 2/2035 và ngày lễ · Lịch âm 2035 · Đổi ngày âm sang dương