Lịch âm tháng 1 năm 2035

Âm lịch: từ 22/11 đến 23/12 năm Giáp Dần

Tiết khí: Tiểu Hàn 5/1 · Đại Hàn 20/1

T2T3T4T5T6T7CN
122Nhâm Tuấtnghỉ lễ223Quý Hợi324Giáp Tý425Ất Sửu526Bính Dần627Đinh Mão728Mậu Thìn
829Kỷ Tỵ91/12Canh Ngọ102Tân Mùi113Nhâm Thân124Quý Dậu135Giáp Tuất146Ất Hợi
157Bính Tý168Đinh Sửu179Mậu Dần1810Kỷ Mão1911Canh Thìn2012Tân Tỵ2113Nhâm Ngọ
2214Quý Mùi2315/12Giáp Thân2416Ất Dậu2517Bính Tuất2618Đinh Hợi2719Mậu Tý2820Kỷ Sửu
2921Canh Dần3022Tân Mão3123Nhâm Thìn

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 1/2035

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/01 T2 22/11 Nhâm Tuất Hắc đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
02/01 T3 23/11 Quý Hợi Hắc đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
03/01 T4 24/11 Giáp Tý Hoàng đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
04/01 T5 25/11 Ất Sửu Hoàng đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
05/01 T6 26/11 Bính Dần Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
06/01 T7 27/11 Đinh Mão Hoàng đạo Mãn Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
07/01 CN 28/11 Mậu Thìn Hắc đạo Bình Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
08/01 T2 29/11 Kỷ Tỵ Hắc đạo Định Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
09/01 T3 1/12 Canh Ngọ Hắc đạo Chấp Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
10/01 T4 2/12 Tân Mùi Hắc đạo Phá Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
11/01 T5 3/12 Nhâm Thân Hoàng đạo Nguy Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
12/01 T6 4/12 Quý Dậu Hắc đạo Thành Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
13/01 T7 5/12 Giáp Tuất Hoàng đạo Thu Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
14/01 CN 6/12 Ất Hợi Hoàng đạo Khai Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
15/01 T2 7/12 Bính Tý Hắc đạo Bế Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
16/01 T3 8/12 Đinh Sửu Hắc đạo Kiến Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
17/01 T4 9/12 Mậu Dần Hoàng đạo Trừ Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
18/01 T5 10/12 Kỷ Mão Hoàng đạo Mãn Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
19/01 T6 11/12 Canh Thìn Hắc đạo Bình Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
20/01 T7 12/12 Tân Tỵ Hoàng đạo Định Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
21/01 CN 13/12 Nhâm Ngọ Hắc đạo Chấp Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
22/01 T2 14/12 Quý Mùi Hắc đạo Phá Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
23/01 T3 15/12 Giáp Thân Hoàng đạo Nguy Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
24/01 T4 16/12 Ất Dậu Hắc đạo Thành Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
25/01 T5 17/12 Bính Tuất Hoàng đạo Thu Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
26/01 T6 18/12 Đinh Hợi Hoàng đạo Khai Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
27/01 T7 19/12 Mậu Tý Hắc đạo Bế Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
28/01 CN 20/12 Kỷ Sửu Hắc đạo Kiến Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
29/01 T2 21/12 Canh Dần Hoàng đạo Trừ Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
30/01 T3 22/12 Tân Mão Hoàng đạo Mãn Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
31/01 T4 23/12 Nhâm Thìn Hắc đạo Bình Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Xem thêm: Lịch tháng 1/2035 và ngày lễ · Lịch âm 2035 · Đổi ngày âm sang dương