Lịch âm tháng 4 năm 2034
Âm lịch: từ 13/2 đến 12/3 năm Giáp Dần
Tiết khí: Thanh Minh 4/4 · Cốc Vũ 20/4
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113Đinh Hợi | 214Mậu Tý | |||||
| 315/2Kỷ Sửu | 416Canh Dần | 517Tân Mão | 618Nhâm Thìn | 719Quý Tỵ | 820Giáp Ngọ | 921Ất Mùi |
| 1022Bính Thân | 1123Đinh Dậu | 1224Mậu Tuất | 1325Kỷ Hợi | 1426Canh Tý | 1527Tân Sửu | 1628Nhâm Dần |
| 1729Quý Mão | 1830Giáp Thìn | 191/3Ất Tỵ | 202Bính Ngọ | 213Đinh Mùi | 224Mậu Thân | 235Kỷ Dậu |
| 246Canh Tuất | 257Tân Hợi | 268Nhâm Tý | 279Quý Sửu | 2810Giáp Dầnnghỉ lễ | 2911Ất Mão | 3012Bính Thìnnghỉ lễ |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 4/2034
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04 | T7 | 13/2 | Đinh Hợi | Hắc đạo | Thành |
| 02/04 | CN | 14/2 | Mậu Tý | Hoàng đạo | Thu |
| 03/04 | T2 | 15/2 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | Khai |
| 04/04 | T3 | 16/2 | Canh Dần | Hoàng đạo | Bế |
| 05/04 | T4 | 17/2 | Tân Mão | Hoàng đạo | Bế |
| 06/04 | T5 | 18/2 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | Kiến |
| 07/04 | T6 | 19/2 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Trừ |
| 08/04 | T7 | 20/2 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | Mãn |
| 09/04 | CN | 21/2 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Bình |
| 10/04 | T2 | 22/2 | Bính Thân | Hắc đạo | Định |
| 11/04 | T3 | 23/2 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | Chấp |
| 12/04 | T4 | 24/2 | Mậu Tuất | Hắc đạo | Phá |
| 13/04 | T5 | 25/2 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Nguy |
| 14/04 | T6 | 26/2 | Canh Tý | Hoàng đạo | Thành |
| 15/04 | T7 | 27/2 | Tân Sửu | Hắc đạo | Thu |
| 16/04 | CN | 28/2 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | Khai |
| 17/04 | T2 | 29/2 | Quý Mão | Hoàng đạo | Bế |
| 18/04 | T3 | 30/2 | Giáp Thìn | Hắc đạo | Kiến |
| 19/04 | T4 | 1/3 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | Trừ |
| 20/04 | T5 | 2/3 | Bính Ngọ | Hắc đạo | Mãn |
| 21/04 | T6 | 3/3 | Đinh Mùi | Hắc đạo | Bình |
| 22/04 | T7 | 4/3 | Mậu Thân | Hoàng đạo | Định |
| 23/04 | CN | 5/3 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | Chấp |
| 24/04 | T2 | 6/3 | Canh Tuất | Hắc đạo | Phá |
| 25/04 | T3 | 7/3 | Tân Hợi | Hoàng đạo | Nguy |
| 26/04 | T4 | 8/3 | Nhâm Tý | Hắc đạo | Thành |
| 27/04 | T5 | 9/3 | Quý Sửu | Hắc đạo | Thu |
| 28/04 | T6 | 10/3 | Giáp Dần | Hoàng đạo | Khai |
| 29/04 | T7 | 11/3 | Ất Mão | Hắc đạo | Bế |
| 30/04 | CN | 12/3 | Bính Thìn | Hoàng đạo | Kiến |
Xem thêm: Lịch tháng 4/2034 và ngày lễ · Lịch âm 2034 · Đổi ngày âm sang dương