Lịch âm tháng 3 năm 2034
Âm lịch: từ 11/1 đến 12/2 năm Giáp Dần
Tiết khí: Kinh Trập 5/3 · Xuân Phân 20/3
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111Bính Thìn | 212Đinh Tỵ | 313Mậu Ngọ | 414Kỷ Mùi | 515/1Canh Thân | ||
| 616Tân Dậu | 717Nhâm Tuất | 818Quý Hợi | 919Giáp Tý | 1020Ất Sửu | 1121Bính Dần | 1222Đinh Mão |
| 1323Mậu Thìn | 1424Kỷ Tỵ | 1525Canh Ngọ | 1626Tân Mùi | 1727Nhâm Thân | 1828Quý Dậu | 1929Giáp Tuất |
| 201/2Ất Hợi | 212Bính Tý | 223Đinh Sửu | 234Mậu Dần | 245Kỷ Mão | 256Canh Thìn | 267Tân Tỵ |
| 278Nhâm Ngọ | 289Quý Mùi | 2910Giáp Thân | 3011Ất Dậu | 3112Bính Tuất |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 3/2034
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03 | T4 | 11/1 | Bính Thìn | Hoàng đạo | Mãn |
| 02/03 | T5 | 12/1 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | Bình |
| 03/03 | T6 | 13/1 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | Định |
| 04/03 | T7 | 14/1 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | Chấp |
| 05/03 | CN | 15/1 | Canh Thân | Hắc đạo | Phá |
| 06/03 | T2 | 16/1 | Tân Dậu | Hắc đạo | Phá |
| 07/03 | T3 | 17/1 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | Nguy |
| 08/03 | T4 | 18/1 | Quý Hợi | Hắc đạo | Thành |
| 09/03 | T5 | 19/1 | Giáp Tý | Hoàng đạo | Thu |
| 10/03 | T6 | 20/1 | Ất Sửu | Hoàng đạo | Khai |
| 11/03 | T7 | 21/1 | Bính Dần | Hắc đạo | Bế |
| 12/03 | CN | 22/1 | Đinh Mão | Hắc đạo | Kiến |
| 13/03 | T2 | 23/1 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | Trừ |
| 14/03 | T3 | 24/1 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Mãn |
| 15/03 | T4 | 25/1 | Canh Ngọ | Hắc đạo | Bình |
| 16/03 | T5 | 26/1 | Tân Mùi | Hoàng đạo | Định |
| 17/03 | T6 | 27/1 | Nhâm Thân | Hắc đạo | Chấp |
| 18/03 | T7 | 28/1 | Quý Dậu | Hắc đạo | Phá |
| 19/03 | CN | 29/1 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Nguy |
| 20/03 | T2 | 1/2 | Ất Hợi | Hắc đạo | Thành |
| 21/03 | T3 | 2/2 | Bính Tý | Hoàng đạo | Thu |
| 22/03 | T4 | 3/2 | Đinh Sửu | Hắc đạo | Khai |
| 23/03 | T5 | 4/2 | Mậu Dần | Hoàng đạo | Bế |
| 24/03 | T6 | 5/2 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Kiến |
| 25/03 | T7 | 6/2 | Canh Thìn | Hắc đạo | Trừ |
| 26/03 | CN | 7/2 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Mãn |
| 27/03 | T2 | 8/2 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Bình |
| 28/03 | T3 | 9/2 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Định |
| 29/03 | T4 | 10/2 | Giáp Thân | Hắc đạo | Chấp |
| 30/03 | T5 | 11/2 | Ất Dậu | Hoàng đạo | Phá |
| 31/03 | T6 | 12/2 | Bính Tuất | Hắc đạo | Nguy |
Xem thêm: Lịch tháng 3/2034 và ngày lễ · Lịch âm 2034 · Đổi ngày âm sang dương