Lịch âm tháng 2 năm 2034

Âm lịch: từ 13/12 năm Quý Sửu đến 10/1 năm Giáp Dần

Tiết khí: Lập Xuân 4/2 · Vũ Thủy 18/2

T2T3T4T5T6T7CN
113Mậu Tý214Kỷ Sửu315/12Canh Dần416Tân Mão517Nhâm Thìn
618Quý Tỵ719Giáp Ngọ820Ất Mùi921Bính Thân1022Đinh Dậu1123Mậu Tuất1224Kỷ Hợi
1325Canh Tý1426Tân Sửu1527Nhâm Dần1628Quý Mão1729Giáp Thìn1830Ất Tỵ191/1Bính Ngọnghỉ lễ
202Đinh Mùinghỉ lễ213Mậu Thânnghỉ lễ224Kỷ Dậunghỉ lễ235Canh Tuấtnghỉ lễ246Tân Hợi257Nhâm Tý268Quý Sửu
279Giáp Dần2810Ất Mão

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 2/2034

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/02 T4 13/12 Mậu Tý Hắc đạo Bế Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
02/02 T5 14/12 Kỷ Sửu Hắc đạo Kiến Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
03/02 T6 15/12 Canh Dần Hoàng đạo Trừ Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
04/02 T7 16/12 Tân Mão Hoàng đạo Mãn Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
05/02 CN 17/12 Nhâm Thìn Hắc đạo Mãn Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
06/02 T2 18/12 Quý Tỵ Hoàng đạo Bình Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
07/02 T3 19/12 Giáp Ngọ Hắc đạo Định Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
08/02 T4 20/12 Ất Mùi Hắc đạo Chấp Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
09/02 T5 21/12 Bính Thân Hoàng đạo Phá Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10/02 T6 22/12 Đinh Dậu Hắc đạo Nguy Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
11/02 T7 23/12 Mậu Tuất Hoàng đạo Thành Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
12/02 CN 24/12 Kỷ Hợi Hoàng đạo Thu Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
13/02 T2 25/12 Canh Tý Hắc đạo Khai Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
14/02 T3 26/12 Tân Sửu Hắc đạo Bế Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
15/02 T4 27/12 Nhâm Dần Hoàng đạo Kiến Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
16/02 T5 28/12 Quý Mão Hoàng đạo Trừ Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
17/02 T6 29/12 Giáp Thìn Hắc đạo Mãn Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
18/02 T7 30/12 Ất Tỵ Hoàng đạo Bình Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
19/02 CN 1/1 Bính Ngọ Hắc đạo Định Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
20/02 T2 2/1 Đinh Mùi Hoàng đạo Chấp Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
21/02 T3 3/1 Mậu Thân Hắc đạo Phá Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
22/02 T4 4/1 Kỷ Dậu Hắc đạo Nguy Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
23/02 T5 5/1 Canh Tuất Hoàng đạo Thành Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
24/02 T6 6/1 Tân Hợi Hắc đạo Thu Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
25/02 T7 7/1 Nhâm Tý Hoàng đạo Khai Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
26/02 CN 8/1 Quý Sửu Hoàng đạo Bế Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
27/02 T2 9/1 Giáp Dần Hắc đạo Kiến Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
28/02 T3 10/1 Ất Mão Hắc đạo Trừ Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Xem thêm: Lịch tháng 2/2034 và ngày lễ · Lịch âm 2034 · Đổi ngày âm sang dương