Lịch âm tháng 1 năm 2034
Âm lịch: từ 11/11 nhuận đến 12/12 năm Quý Sửu
Tiết khí: Tiểu Hàn 5/1 · Đại Hàn 20/1
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111Đinh Tỵnghỉ lễ | ||||||
| 212Mậu Ngọnghỉ bù | 313Kỷ Mùi | 414Canh Thân | 515/11nTân Dậu | 616Nhâm Tuất | 717Quý Hợi | 818Giáp Tý |
| 919Ất Sửu | 1020Bính Dần | 1121Đinh Mão | 1222Mậu Thìn | 1323Kỷ Tỵ | 1424Canh Ngọ | 1525Tân Mùi |
| 1626Nhâm Thân | 1727Quý Dậu | 1828Giáp Tuất | 1929Ất Hợi | 201/12Bính Tý | 212Đinh Sửu | 223Mậu Dần |
| 234Kỷ Mão | 245Canh Thìn | 256Tân Tỵ | 267Nhâm Ngọ | 278Quý Mùi | 289Giáp Thân | 2910Ất Dậu |
| 3011Bính Tuất | 3112Đinh Hợi |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 1/2034
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 | CN | 11/11 nhuận | Đinh Tỵ | Hắc đạo | Chấp |
| 02/01 | T2 | 12/11 nhuận | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | Phá |
| 03/01 | T3 | 13/11 nhuận | Kỷ Mùi | Hắc đạo | Nguy |
| 04/01 | T4 | 14/11 nhuận | Canh Thân | Hoàng đạo | Thành |
| 05/01 | T5 | 15/11 nhuận | Tân Dậu | Hoàng đạo | Thu |
| 06/01 | T6 | 16/11 nhuận | Nhâm Tuất | Hắc đạo | Thu |
| 07/01 | T7 | 17/11 nhuận | Quý Hợi | Hắc đạo | Khai |
| 08/01 | CN | 18/11 nhuận | Giáp Tý | Hoàng đạo | Bế |
| 09/01 | T2 | 19/11 nhuận | Ất Sửu | Hoàng đạo | Kiến |
| 10/01 | T3 | 20/11 nhuận | Bính Dần | Hắc đạo | Trừ |
| 11/01 | T4 | 21/11 nhuận | Đinh Mão | Hoàng đạo | Mãn |
| 12/01 | T5 | 22/11 nhuận | Mậu Thìn | Hắc đạo | Bình |
| 13/01 | T6 | 23/11 nhuận | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | Định |
| 14/01 | T7 | 24/11 nhuận | Canh Ngọ | Hoàng đạo | Chấp |
| 15/01 | CN | 25/11 nhuận | Tân Mùi | Hắc đạo | Phá |
| 16/01 | T2 | 26/11 nhuận | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Nguy |
| 17/01 | T3 | 27/11 nhuận | Quý Dậu | Hoàng đạo | Thành |
| 18/01 | T4 | 28/11 nhuận | Giáp Tuất | Hắc đạo | Thu |
| 19/01 | T5 | 29/11 nhuận | Ất Hợi | Hắc đạo | Khai |
| 20/01 | T6 | 1/12 | Bính Tý | Hắc đạo | Bế |
| 21/01 | T7 | 2/12 | Đinh Sửu | Hắc đạo | Kiến |
| 22/01 | CN | 3/12 | Mậu Dần | Hoàng đạo | Trừ |
| 23/01 | T2 | 4/12 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Mãn |
| 24/01 | T3 | 5/12 | Canh Thìn | Hắc đạo | Bình |
| 25/01 | T4 | 6/12 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Định |
| 26/01 | T5 | 7/12 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Chấp |
| 27/01 | T6 | 8/12 | Quý Mùi | Hắc đạo | Phá |
| 28/01 | T7 | 9/12 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Nguy |
| 29/01 | CN | 10/12 | Ất Dậu | Hắc đạo | Thành |
| 30/01 | T2 | 11/12 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Thu |
| 31/01 | T3 | 12/12 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Khai |
Xem thêm: Lịch tháng 1/2034 và ngày lễ · Lịch âm 2034 · Đổi ngày âm sang dương