Lịch âm tháng 5 năm 2034
Âm lịch: từ 13/3 đến 14/4 năm Giáp Dần
Tiết khí: Lập Hạ 5/5 · Tiểu Mãn 21/5
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113Đinh Tỵnghỉ lễ | 214Mậu Ngọnghỉ bù | 315/3Kỷ Mùi | 416Canh Thân | 517Tân Dậu | 618Nhâm Tuất | 719Quý Hợi |
| 820Giáp Tý | 921Ất Sửu | 1022Bính Dần | 1123Đinh Mão | 1224Mậu Thìn | 1325Kỷ Tỵ | 1426Canh Ngọ |
| 1527Tân Mùi | 1628Nhâm Thân | 1729Quý Dậu | 181/4Giáp Tuất | 192Ất Hợi | 203Bính Tý | 214Đinh Sửu |
| 225Mậu Dần | 236Kỷ Mão | 247Canh Thìn | 258Tân Tỵ | 269Nhâm Ngọ | 2710Quý Mùi | 2811Giáp Thân |
| 2912Ất Dậu | 3013Bính Tuất | 3114Đinh Hợi |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 5/2034
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05 | T2 | 13/3 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | Trừ |
| 02/05 | T3 | 14/3 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | Mãn |
| 03/05 | T4 | 15/3 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | Bình |
| 04/05 | T5 | 16/3 | Canh Thân | Hoàng đạo | Định |
| 05/05 | T6 | 17/3 | Tân Dậu | Hoàng đạo | Chấp |
| 06/05 | T7 | 18/3 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | Chấp |
| 07/05 | CN | 19/3 | Quý Hợi | Hoàng đạo | Phá |
| 08/05 | T2 | 20/3 | Giáp Tý | Hắc đạo | Nguy |
| 09/05 | T3 | 21/3 | Ất Sửu | Hắc đạo | Thành |
| 10/05 | T4 | 22/3 | Bính Dần | Hoàng đạo | Thu |
| 11/05 | T5 | 23/3 | Đinh Mão | Hắc đạo | Khai |
| 12/05 | T6 | 24/3 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | Bế |
| 13/05 | T7 | 25/3 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Kiến |
| 14/05 | CN | 26/3 | Canh Ngọ | Hắc đạo | Trừ |
| 15/05 | T2 | 27/3 | Tân Mùi | Hắc đạo | Mãn |
| 16/05 | T3 | 28/3 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Bình |
| 17/05 | T4 | 29/3 | Quý Dậu | Hoàng đạo | Định |
| 18/05 | T5 | 1/4 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Chấp |
| 19/05 | T6 | 2/4 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Phá |
| 20/05 | T7 | 3/4 | Bính Tý | Hắc đạo | Nguy |
| 21/05 | CN | 4/4 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Thành |
| 22/05 | T2 | 5/4 | Mậu Dần | Hắc đạo | Thu |
| 23/05 | T3 | 6/4 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Khai |
| 24/05 | T4 | 7/4 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Bế |
| 25/05 | T5 | 8/4 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Kiến |
| 26/05 | T6 | 9/4 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Trừ |
| 27/05 | T7 | 10/4 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Mãn |
| 28/05 | CN | 11/4 | Giáp Thân | Hắc đạo | Bình |
| 29/05 | T2 | 12/4 | Ất Dậu | Hắc đạo | Định |
| 30/05 | T3 | 13/4 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Chấp |
| 31/05 | T4 | 14/4 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Phá |
Xem thêm: Lịch tháng 5/2034 và ngày lễ · Lịch âm 2034 · Đổi ngày âm sang dương