Lịch âm tháng 7 năm 2034
Âm lịch: từ 16/5 đến 16/6 năm Giáp Dần
Tiết khí: Tiểu Thử 7/7 · Đại Thử 23/7
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116Mậu Ngọ | 217Kỷ Mùi | |||||
| 318Canh Thân | 419Tân Dậu | 520Nhâm Tuất | 621Quý Hợi | 722Giáp Tý | 823Ất Sửu | 924Bính Dần |
| 1025Đinh Mão | 1126Mậu Thìn | 1227Kỷ Tỵ | 1328Canh Ngọ | 1429Tân Mùi | 1530Nhâm Thân | 161/6Quý Dậu |
| 172Giáp Tuất | 183Ất Hợi | 194Bính Tý | 205Đinh Sửu | 216Mậu Dần | 227Kỷ Mão | 238Canh Thìn |
| 249Tân Tỵ | 2510Nhâm Ngọ | 2611Quý Mùi | 2712Giáp Thân | 2813Ất Dậu | 2914Bính Tuất | 3015/6Đinh Hợi |
| 3116Mậu Tý |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 7/2034
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07 | T7 | 16/5 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | Kiến |
| 02/07 | CN | 17/5 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | Trừ |
| 03/07 | T2 | 18/5 | Canh Thân | Hoàng đạo | Mãn |
| 04/07 | T3 | 19/5 | Tân Dậu | Hoàng đạo | Bình |
| 05/07 | T4 | 20/5 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | Định |
| 06/07 | T5 | 21/5 | Quý Hợi | Hắc đạo | Chấp |
| 07/07 | T6 | 22/5 | Giáp Tý | Hoàng đạo | Phá |
| 08/07 | T7 | 23/5 | Ất Sửu | Hoàng đạo | Phá |
| 09/07 | CN | 24/5 | Bính Dần | Hắc đạo | Nguy |
| 10/07 | T2 | 25/5 | Đinh Mão | Hoàng đạo | Thành |
| 11/07 | T3 | 26/5 | Mậu Thìn | Hắc đạo | Thu |
| 12/07 | T4 | 27/5 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | Khai |
| 13/07 | T5 | 28/5 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | Bế |
| 14/07 | T6 | 29/5 | Tân Mùi | Hắc đạo | Kiến |
| 15/07 | T7 | 30/5 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Trừ |
| 16/07 | CN | 1/6 | Quý Dậu | Hắc đạo | Mãn |
| 17/07 | T2 | 2/6 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Bình |
| 18/07 | T3 | 3/6 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Định |
| 19/07 | T4 | 4/6 | Bính Tý | Hắc đạo | Chấp |
| 20/07 | T5 | 5/6 | Đinh Sửu | Hắc đạo | Phá |
| 21/07 | T6 | 6/6 | Mậu Dần | Hoàng đạo | Nguy |
| 22/07 | T7 | 7/6 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Thành |
| 23/07 | CN | 8/6 | Canh Thìn | Hắc đạo | Thu |
| 24/07 | T2 | 9/6 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Khai |
| 25/07 | T3 | 10/6 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Bế |
| 26/07 | T4 | 11/6 | Quý Mùi | Hắc đạo | Kiến |
| 27/07 | T5 | 12/6 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Trừ |
| 28/07 | T6 | 13/6 | Ất Dậu | Hắc đạo | Mãn |
| 29/07 | T7 | 14/6 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Bình |
| 30/07 | CN | 15/6 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Định |
| 31/07 | T2 | 16/6 | Mậu Tý | Hắc đạo | Chấp |
Xem thêm: Lịch tháng 7/2034 và ngày lễ · Lịch âm 2034 · Đổi ngày âm sang dương