Lịch âm tháng 8 năm 2033
Âm lịch: từ 7/7 đến 7/8 năm Quý Sửu
Tiết khí: Lập Thu 7/8 · Xử Thử 23/8
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Giáp Thân | 28Ất Dậu | 39Bính Tuất | 410Đinh Hợi | 511Mậu Tý | 612Kỷ Sửu | 713Canh Dần |
| 814Tân Mão | 915/7Nhâm Thìn | 1016Quý Tỵ | 1117Giáp Ngọ | 1218Ất Mùi | 1319Bính Thân | 1420Đinh Dậu |
| 1521Mậu Tuất | 1622Kỷ Hợi | 1723Canh Tý | 1824Tân Sửu | 1925Nhâm Dần | 2026Quý Mão | 2127Giáp Thìn |
| 2228Ất Tỵ | 2329Bính Ngọ | 2430Đinh Mùi | 251/8Mậu Thân | 262Kỷ Dậu | 273Canh Tuất | 284Tân Hợi |
| 295Nhâm Tý | 306Quý Sửu | 317Giáp Dần |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 8/2033
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08 | T2 | 7/7 | Giáp Thân | Hắc đạo | Trừ |
| 02/08 | T3 | 8/7 | Ất Dậu | Hắc đạo | Mãn |
| 03/08 | T4 | 9/7 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Bình |
| 04/08 | T5 | 10/7 | Đinh Hợi | Hắc đạo | Định |
| 05/08 | T6 | 11/7 | Mậu Tý | Hoàng đạo | Chấp |
| 06/08 | T7 | 12/7 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | Phá |
| 07/08 | CN | 13/7 | Canh Dần | Hắc đạo | Nguy |
| 08/08 | T2 | 14/7 | Tân Mão | Hắc đạo | Nguy |
| 09/08 | T3 | 15/7 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | Thành |
| 10/08 | T4 | 16/7 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Thu |
| 11/08 | T5 | 17/7 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Khai |
| 12/08 | T6 | 18/7 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Bế |
| 13/08 | T7 | 19/7 | Bính Thân | Hắc đạo | Kiến |
| 14/08 | CN | 20/7 | Đinh Dậu | Hắc đạo | Trừ |
| 15/08 | T2 | 21/7 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | Mãn |
| 16/08 | T3 | 22/7 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Bình |
| 17/08 | T4 | 23/7 | Canh Tý | Hoàng đạo | Định |
| 18/08 | T5 | 24/7 | Tân Sửu | Hoàng đạo | Chấp |
| 19/08 | T6 | 25/7 | Nhâm Dần | Hắc đạo | Phá |
| 20/08 | T7 | 26/7 | Quý Mão | Hắc đạo | Nguy |
| 21/08 | CN | 27/7 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | Thành |
| 22/08 | T2 | 28/7 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | Thu |
| 23/08 | T3 | 29/7 | Bính Ngọ | Hắc đạo | Khai |
| 24/08 | T4 | 30/7 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | Bế |
| 25/08 | T5 | 1/8 | Mậu Thân | Hắc đạo | Kiến |
| 26/08 | T6 | 2/8 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | Trừ |
| 27/08 | T7 | 3/8 | Canh Tuất | Hắc đạo | Mãn |
| 28/08 | CN | 4/8 | Tân Hợi | Hắc đạo | Bình |
| 29/08 | T2 | 5/8 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | Định |
| 30/08 | T3 | 6/8 | Quý Sửu | Hắc đạo | Chấp |
| 31/08 | T4 | 7/8 | Giáp Dần | Hoàng đạo | Phá |
Xem thêm: Lịch tháng 8/2033 và ngày lễ · Lịch âm 2033 · Đổi ngày âm sang dương