Lịch âm tháng 7 năm 2033
Âm lịch: từ 5/6 đến 6/7 năm Quý Sửu
Tiết khí: Tiểu Thử 7/7 · Đại Thử 22/7
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Quý Sửu | 26Giáp Dần | 37Ất Mão | ||||
| 48Bính Thìn | 59Đinh Tỵ | 610Mậu Ngọ | 711Kỷ Mùi | 812Canh Thân | 913Tân Dậu | 1014Nhâm Tuất |
| 1115/6Quý Hợi | 1216Giáp Tý | 1317Ất Sửu | 1418Bính Dần | 1519Đinh Mão | 1620Mậu Thìn | 1721Kỷ Tỵ |
| 1822Canh Ngọ | 1923Tân Mùi | 2024Nhâm Thân | 2125Quý Dậu | 2226Giáp Tuất | 2327Ất Hợi | 2428Bính Tý |
| 2529Đinh Sửu | 261/7Mậu Dần | 272Kỷ Mão | 283Canh Thìn | 294Tân Tỵ | 305Nhâm Ngọ | 316Quý Mùi |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 7/2033
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07 | T6 | 5/6 | Quý Sửu | Hắc đạo | Nguy |
| 02/07 | T7 | 6/6 | Giáp Dần | Hoàng đạo | Thành |
| 03/07 | CN | 7/6 | Ất Mão | Hoàng đạo | Thu |
| 04/07 | T2 | 8/6 | Bính Thìn | Hắc đạo | Khai |
| 05/07 | T3 | 9/6 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | Bế |
| 06/07 | T4 | 10/6 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | Kiến |
| 07/07 | T5 | 11/6 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | Trừ |
| 08/07 | T6 | 12/6 | Canh Thân | Hoàng đạo | Trừ |
| 09/07 | T7 | 13/6 | Tân Dậu | Hắc đạo | Mãn |
| 10/07 | CN | 14/6 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | Bình |
| 11/07 | T2 | 15/6 | Quý Hợi | Hoàng đạo | Định |
| 12/07 | T3 | 16/6 | Giáp Tý | Hắc đạo | Chấp |
| 13/07 | T4 | 17/6 | Ất Sửu | Hắc đạo | Phá |
| 14/07 | T5 | 18/6 | Bính Dần | Hoàng đạo | Nguy |
| 15/07 | T6 | 19/6 | Đinh Mão | Hoàng đạo | Thành |
| 16/07 | T7 | 20/6 | Mậu Thìn | Hắc đạo | Thu |
| 17/07 | CN | 21/6 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Khai |
| 18/07 | T2 | 22/6 | Canh Ngọ | Hắc đạo | Bế |
| 19/07 | T3 | 23/6 | Tân Mùi | Hắc đạo | Kiến |
| 20/07 | T4 | 24/6 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Trừ |
| 21/07 | T5 | 25/6 | Quý Dậu | Hắc đạo | Mãn |
| 22/07 | T6 | 26/6 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Bình |
| 23/07 | T7 | 27/6 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Định |
| 24/07 | CN | 28/6 | Bính Tý | Hắc đạo | Chấp |
| 25/07 | T2 | 29/6 | Đinh Sửu | Hắc đạo | Phá |
| 26/07 | T3 | 1/7 | Mậu Dần | Hắc đạo | Nguy |
| 27/07 | T4 | 2/7 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Thành |
| 28/07 | T5 | 3/7 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Thu |
| 29/07 | T6 | 4/7 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Khai |
| 30/07 | T7 | 5/7 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Bế |
| 31/07 | CN | 6/7 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Kiến |
Xem thêm: Lịch tháng 7/2033 và ngày lễ · Lịch âm 2033 · Đổi ngày âm sang dương