Lịch âm tháng 11 năm 2033
Âm lịch: từ 10/10 đến 9/11 năm Quý Sửu
Tiết khí: Lập Đông 7/11 · Tiểu Tuyết 22/11
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110Bính Thìn | 211Đinh Tỵ | 312Mậu Ngọ | 413Kỷ Mùi | 514Canh Thân | 615/10Tân Dậu | |
| 716Nhâm Tuất | 817Quý Hợi | 918Giáp Tý | 1019Ất Sửu | 1120Bính Dần | 1221Đinh Mão | 1322Mậu Thìn |
| 1423Kỷ Tỵ | 1524Canh Ngọ | 1625Tân Mùi | 1726Nhâm Thân | 1827Quý Dậu | 1928Giáp Tuất | 2029Ất Hợi |
| 2130Bính Tý | 221/11Đinh Sửu | 232Mậu Dần | 243Kỷ Mãonghỉ lễ | 254Canh Thìn | 265Tân Tỵ | 276Nhâm Ngọ |
| 287Quý Mùi | 298Giáp Thân | 309Ất Dậu |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 11/2033
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 | T3 | 10/10 | Bính Thìn | Hoàng đạo | Phá |
| 02/11 | T4 | 11/10 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | Nguy |
| 03/11 | T5 | 12/10 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | Thành |
| 04/11 | T6 | 13/10 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | Thu |
| 05/11 | T7 | 14/10 | Canh Thân | Hắc đạo | Khai |
| 06/11 | CN | 15/10 | Tân Dậu | Hắc đạo | Bế |
| 07/11 | T2 | 16/10 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | Kiến |
| 08/11 | T3 | 17/10 | Quý Hợi | Hoàng đạo | Kiến |
| 09/11 | T4 | 18/10 | Giáp Tý | Hắc đạo | Trừ |
| 10/11 | T5 | 19/10 | Ất Sửu | Hoàng đạo | Mãn |
| 11/11 | T6 | 20/10 | Bính Dần | Hắc đạo | Bình |
| 12/11 | T7 | 21/10 | Đinh Mão | Hắc đạo | Định |
| 13/11 | CN | 22/10 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | Chấp |
| 14/11 | T2 | 23/10 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | Phá |
| 15/11 | T3 | 24/10 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | Nguy |
| 16/11 | T4 | 25/10 | Tân Mùi | Hoàng đạo | Thành |
| 17/11 | T5 | 26/10 | Nhâm Thân | Hắc đạo | Thu |
| 18/11 | T6 | 27/10 | Quý Dậu | Hắc đạo | Khai |
| 19/11 | T7 | 28/10 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Bế |
| 20/11 | CN | 29/10 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Kiến |
| 21/11 | T2 | 30/10 | Bính Tý | Hắc đạo | Trừ |
| 22/11 | T3 | 1/11 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Mãn |
| 23/11 | T4 | 2/11 | Mậu Dần | Hắc đạo | Bình |
| 24/11 | T5 | 3/11 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Định |
| 25/11 | T6 | 4/11 | Canh Thìn | Hắc đạo | Chấp |
| 26/11 | T7 | 5/11 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Phá |
| 27/11 | CN | 6/11 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Nguy |
| 28/11 | T2 | 7/11 | Quý Mùi | Hắc đạo | Thành |
| 29/11 | T3 | 8/11 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Thu |
| 30/11 | T4 | 9/11 | Ất Dậu | Hoàng đạo | Khai |
Xem thêm: Lịch tháng 11/2033 và ngày lễ · Lịch âm 2033 · Đổi ngày âm sang dương