Lịch âm tháng 8 năm 2031
Âm lịch: từ 14/6 đến 14/7 năm Tân Hợi
Tiết khí: Lập Thu 7/8 · Xử Thử 23/8
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 114Quý Dậu | 215/6Giáp Tuất | 316Ất Hợi | ||||
| 417Bính Tý | 518Đinh Sửu | 619Mậu Dần | 720Kỷ Mão | 821Canh Thìn | 922Tân Tỵ | 1023Nhâm Ngọ |
| 1124Quý Mùi | 1225Giáp Thân | 1326Ất Dậu | 1427Bính Tuất | 1528Đinh Hợi | 1629Mậu Tý | 1730Kỷ Sửu |
| 181/7Canh Dần | 192Tân Mão | 203Nhâm Thìn | 214Quý Tỵ | 225Giáp Ngọ | 236Ất Mùi | 247Bính Thân |
| 258Đinh Dậu | 269Mậu Tuất | 2710Kỷ Hợi | 2811Canh Tý | 2912Tân Sửu | 3013Nhâm Dần | 3114Quý Mão |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 8/2031
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08 | T6 | 14/6 | Quý Dậu | Hắc đạo | Mãn |
| 02/08 | T7 | 15/6 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Bình |
| 03/08 | CN | 16/6 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Định |
| 04/08 | T2 | 17/6 | Bính Tý | Hắc đạo | Chấp |
| 05/08 | T3 | 18/6 | Đinh Sửu | Hắc đạo | Phá |
| 06/08 | T4 | 19/6 | Mậu Dần | Hoàng đạo | Nguy |
| 07/08 | T5 | 20/6 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Thành |
| 08/08 | T6 | 21/6 | Canh Thìn | Hắc đạo | Thành |
| 09/08 | T7 | 22/6 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Thu |
| 10/08 | CN | 23/6 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Khai |
| 11/08 | T2 | 24/6 | Quý Mùi | Hắc đạo | Bế |
| 12/08 | T3 | 25/6 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Kiến |
| 13/08 | T4 | 26/6 | Ất Dậu | Hắc đạo | Trừ |
| 14/08 | T5 | 27/6 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Mãn |
| 15/08 | T6 | 28/6 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Bình |
| 16/08 | T7 | 29/6 | Mậu Tý | Hắc đạo | Định |
| 17/08 | CN | 30/6 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | Chấp |
| 18/08 | T2 | 1/7 | Canh Dần | Hắc đạo | Phá |
| 19/08 | T3 | 2/7 | Tân Mão | Hắc đạo | Nguy |
| 20/08 | T4 | 3/7 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | Thành |
| 21/08 | T5 | 4/7 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Thu |
| 22/08 | T6 | 5/7 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Khai |
| 23/08 | T7 | 6/7 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Bế |
| 24/08 | CN | 7/7 | Bính Thân | Hắc đạo | Kiến |
| 25/08 | T2 | 8/7 | Đinh Dậu | Hắc đạo | Trừ |
| 26/08 | T3 | 9/7 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | Mãn |
| 27/08 | T4 | 10/7 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Bình |
| 28/08 | T5 | 11/7 | Canh Tý | Hoàng đạo | Định |
| 29/08 | T6 | 12/7 | Tân Sửu | Hoàng đạo | Chấp |
| 30/08 | T7 | 13/7 | Nhâm Dần | Hắc đạo | Phá |
| 31/08 | CN | 14/7 | Quý Mão | Hắc đạo | Nguy |
Xem thêm: Lịch tháng 8/2031 và ngày lễ · Lịch âm 2031 · Đổi ngày âm sang dương