Lịch âm tháng 6 năm 2031
Âm lịch: từ 12/4 đến 11/5 năm Tân Hợi
Tiết khí: Mang Chủng 6/6 · Hạ Chí 21/6
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112Nhâm Thân | ||||||
| 213Quý Dậu | 314Giáp Tuất | 415/4Ất Hợi | 516Bính Tý | 617Đinh Sửu | 718Mậu Dần | 819Kỷ Mão |
| 920Canh Thìn | 1021Tân Tỵ | 1122Nhâm Ngọ | 1223Quý Mùi | 1324Giáp Thân | 1425Ất Dậu | 1526Bính Tuất |
| 1627Đinh Hợi | 1728Mậu Tý | 1829Kỷ Sửu | 1930Canh Dần | 201/5Tân Mão | 212Nhâm Thìn | 223Quý Tỵ |
| 234Giáp Ngọ | 245Ất Mùi | 256Bính Thân | 267Đinh Dậu | 278Mậu Tuất | 289Kỷ Hợi | 2910Canh Tý |
| 3011Tân Sửu |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 6/2031
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 | CN | 12/4 | Nhâm Thân | Hắc đạo | Bình |
| 02/06 | T2 | 13/4 | Quý Dậu | Hắc đạo | Định |
| 03/06 | T3 | 14/4 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Chấp |
| 04/06 | T4 | 15/4 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Phá |
| 05/06 | T5 | 16/4 | Bính Tý | Hắc đạo | Nguy |
| 06/06 | T6 | 17/4 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Thành |
| 07/06 | T7 | 18/4 | Mậu Dần | Hắc đạo | Thành |
| 08/06 | CN | 19/4 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Thu |
| 09/06 | T2 | 20/4 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Khai |
| 10/06 | T3 | 21/4 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Bế |
| 11/06 | T4 | 22/4 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Kiến |
| 12/06 | T5 | 23/4 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Trừ |
| 13/06 | T6 | 24/4 | Giáp Thân | Hắc đạo | Mãn |
| 14/06 | T7 | 25/4 | Ất Dậu | Hắc đạo | Bình |
| 15/06 | CN | 26/4 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Định |
| 16/06 | T2 | 27/4 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Chấp |
| 17/06 | T3 | 28/4 | Mậu Tý | Hắc đạo | Phá |
| 18/06 | T4 | 29/4 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | Nguy |
| 19/06 | T5 | 30/4 | Canh Dần | Hắc đạo | Thành |
| 20/06 | T6 | 1/5 | Tân Mão | Hoàng đạo | Thu |
| 21/06 | T7 | 2/5 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | Khai |
| 22/06 | CN | 3/5 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Bế |
| 23/06 | T2 | 4/5 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | Kiến |
| 24/06 | T3 | 5/5 | Ất Mùi | Hắc đạo | Trừ |
| 25/06 | T4 | 6/5 | Bính Thân | Hoàng đạo | Mãn |
| 26/06 | T5 | 7/5 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | Bình |
| 27/06 | T6 | 8/5 | Mậu Tuất | Hắc đạo | Định |
| 28/06 | T7 | 9/5 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | Chấp |
| 29/06 | CN | 10/5 | Canh Tý | Hoàng đạo | Phá |
| 30/06 | T2 | 11/5 | Tân Sửu | Hoàng đạo | Nguy |
Xem thêm: Lịch tháng 6/2031 và ngày lễ · Lịch âm 2031 · Đổi ngày âm sang dương