Lịch âm tháng 12 năm 2030
Âm lịch: từ 7/11 đến 7/12 năm Canh Tuất
Tiết khí: Đại Tuyết 7/12 · Đông Chí 22/12
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Canh Ngọ | ||||||
| 28Tân Mùi | 39Nhâm Thân | 410Quý Dậu | 511Giáp Tuất | 612Ất Hợi | 713Bính Tý | 814Đinh Sửu |
| 915/11Mậu Dần | 1016Kỷ Mão | 1117Canh Thìn | 1218Tân Tỵ | 1319Nhâm Ngọ | 1420Quý Mùi | 1521Giáp Thân |
| 1622Ất Dậu | 1723Bính Tuất | 1824Đinh Hợi | 1925Mậu Tý | 2026Kỷ Sửu | 2127Canh Dần | 2228Tân Mão |
| 2329Nhâm Thìn | 2430Quý Tỵ | 251/12Giáp Ngọ | 262Ất Mùi | 273Bính Thân | 284Đinh Dậu | 295Mậu Tuất |
| 306Kỷ Hợi | 317Canh Tý |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 12/2030
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12 | CN | 7/11 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | Nguy |
| 02/12 | T2 | 8/11 | Tân Mùi | Hắc đạo | Thành |
| 03/12 | T3 | 9/11 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Thu |
| 04/12 | T4 | 10/11 | Quý Dậu | Hoàng đạo | Khai |
| 05/12 | T5 | 11/11 | Giáp Tuất | Hắc đạo | Bế |
| 06/12 | T6 | 12/11 | Ất Hợi | Hắc đạo | Kiến |
| 07/12 | T7 | 13/11 | Bính Tý | Hoàng đạo | Trừ |
| 08/12 | CN | 14/11 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Trừ |
| 09/12 | T2 | 15/11 | Mậu Dần | Hắc đạo | Mãn |
| 10/12 | T3 | 16/11 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Bình |
| 11/12 | T4 | 17/11 | Canh Thìn | Hắc đạo | Định |
| 12/12 | T5 | 18/11 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Chấp |
| 13/12 | T6 | 19/11 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Phá |
| 14/12 | T7 | 20/11 | Quý Mùi | Hắc đạo | Nguy |
| 15/12 | CN | 21/11 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Thành |
| 16/12 | T2 | 22/11 | Ất Dậu | Hoàng đạo | Thu |
| 17/12 | T3 | 23/11 | Bính Tuất | Hắc đạo | Khai |
| 18/12 | T4 | 24/11 | Đinh Hợi | Hắc đạo | Bế |
| 19/12 | T5 | 25/11 | Mậu Tý | Hoàng đạo | Kiến |
| 20/12 | T6 | 26/11 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | Trừ |
| 21/12 | T7 | 27/11 | Canh Dần | Hắc đạo | Mãn |
| 22/12 | CN | 28/11 | Tân Mão | Hoàng đạo | Bình |
| 23/12 | T2 | 29/11 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | Định |
| 24/12 | T3 | 30/11 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Chấp |
| 25/12 | T4 | 1/12 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Phá |
| 26/12 | T5 | 2/12 | Ất Mùi | Hắc đạo | Nguy |
| 27/12 | T6 | 3/12 | Bính Thân | Hoàng đạo | Thành |
| 28/12 | T7 | 4/12 | Đinh Dậu | Hắc đạo | Thu |
| 29/12 | CN | 5/12 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | Khai |
| 30/12 | T2 | 6/12 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Bế |
| 31/12 | T3 | 7/12 | Canh Tý | Hắc đạo | Kiến |
Xem thêm: Lịch tháng 12/2030 và ngày lễ · Lịch âm 2030 · Đổi ngày âm sang dương