Lịch âm tháng 4 năm 2029
Âm lịch: từ 18/2 đến 17/3 năm Kỷ Dậu
Tiết khí: Thanh Minh 4/4 · Cốc Vũ 20/4
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 118Tân Dậu | ||||||
| 219Nhâm Tuất | 320Quý Hợi | 421Giáp Tý | 522Ất Sửu | 623Bính Dần | 724Đinh Mão | 825Mậu Thìn |
| 926Kỷ Tỵ | 1027Canh Ngọ | 1128Tân Mùi | 1229Nhâm Thân | 1330Quý Dậu | 141/3Giáp Tuất | 152Ất Hợi |
| 163Bính Tý | 174Đinh Sửu | 185Mậu Dần | 196Kỷ Mão | 207Canh Thìn | 218Tân Tỵ | 229Nhâm Ngọ |
| 2310Quý Mùinghỉ lễ | 2411Giáp Thân | 2512Ất Dậu | 2613Bính Tuất | 2714Đinh Hợi | 2815/3Mậu Tý | 2916Kỷ Sửu |
| 3017Canh Dầnnghỉ lễ |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 4/2029
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04 | CN | 18/2 | Tân Dậu | Hoàng đạo | Phá |
| 02/04 | T2 | 19/2 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | Nguy |
| 03/04 | T3 | 20/2 | Quý Hợi | Hắc đạo | Thành |
| 04/04 | T4 | 21/2 | Giáp Tý | Hoàng đạo | Thu |
| 05/04 | T5 | 22/2 | Ất Sửu | Hắc đạo | Thu |
| 06/04 | T6 | 23/2 | Bính Dần | Hoàng đạo | Khai |
| 07/04 | T7 | 24/2 | Đinh Mão | Hoàng đạo | Bế |
| 08/04 | CN | 25/2 | Mậu Thìn | Hắc đạo | Kiến |
| 09/04 | T2 | 26/2 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | Trừ |
| 10/04 | T3 | 27/2 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | Mãn |
| 11/04 | T4 | 28/2 | Tân Mùi | Hoàng đạo | Bình |
| 12/04 | T5 | 29/2 | Nhâm Thân | Hắc đạo | Định |
| 13/04 | T6 | 30/2 | Quý Dậu | Hoàng đạo | Chấp |
| 14/04 | T7 | 1/3 | Giáp Tuất | Hắc đạo | Phá |
| 15/04 | CN | 2/3 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Nguy |
| 16/04 | T2 | 3/3 | Bính Tý | Hắc đạo | Thành |
| 17/04 | T3 | 4/3 | Đinh Sửu | Hắc đạo | Thu |
| 18/04 | T4 | 5/3 | Mậu Dần | Hoàng đạo | Khai |
| 19/04 | T5 | 6/3 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Bế |
| 20/04 | T6 | 7/3 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Kiến |
| 21/04 | T7 | 8/3 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Trừ |
| 22/04 | CN | 9/3 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Mãn |
| 23/04 | T2 | 10/3 | Quý Mùi | Hắc đạo | Bình |
| 24/04 | T3 | 11/3 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Định |
| 25/04 | T4 | 12/3 | Ất Dậu | Hoàng đạo | Chấp |
| 26/04 | T5 | 13/3 | Bính Tuất | Hắc đạo | Phá |
| 27/04 | T6 | 14/3 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Nguy |
| 28/04 | T7 | 15/3 | Mậu Tý | Hắc đạo | Thành |
| 29/04 | CN | 16/3 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | Thu |
| 30/04 | T2 | 17/3 | Canh Dần | Hoàng đạo | Khai |
Xem thêm: Lịch tháng 4/2029 và ngày lễ · Lịch âm 2029 · Đổi ngày âm sang dương