Lịch âm tháng 1 năm 2028

Âm lịch: từ 5/12 năm Đinh Mùi đến 6/1 năm Mậu Thân

Tiết khí: Tiểu Hàn 6/1 · Đại Hàn 20/1

In khổ A4:
T2T3T4T5T6T7CN
15Ất Dậunghỉ lễ26Bính Tuất
37Đinh Hợi48Mậu Tý59Kỷ Sửu610Canh Dần711Tân Mão812Nhâm Thìn913Quý Tỵ
1014Giáp Ngọ1115/12Ất Mùi1216Bính Thân1317Đinh Dậu1418Mậu Tuất1519Kỷ Hợi1620Canh Tý
1721Tân Sửu1822Nhâm Dần1923Quý Mão2024Giáp Thìn2125Ất Tỵ2226Bính Ngọ2327Đinh Mùi
2428Mậu Thân2529Kỷ Dậu261/1Canh Tuấtnghỉ lễ272Tân Hợinghỉ lễ283Nhâm Týnghỉ lễ294Quý Sửunghỉ lễ305Giáp Dầnnghỉ lễ
316Ất Mão

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 1/2028

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/01 T7 5/12 Ất Dậu Hắc đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
02/01 CN 6/12 Bính Tuất Hoàng đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
03/01 T2 7/12 Đinh Hợi Hoàng đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
04/01 T3 8/12 Mậu Tý Hắc đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
05/01 T4 9/12 Kỷ Sửu Hắc đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
06/01 T5 10/12 Canh Dần Hoàng đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
07/01 T6 11/12 Tân Mão Hoàng đạo Mãn Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
08/01 T7 12/12 Nhâm Thìn Hắc đạo Bình Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
09/01 CN 13/12 Quý Tỵ Hoàng đạo Định Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10/01 T2 14/12 Giáp Ngọ Hắc đạo Chấp Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
11/01 T3 15/12 Ất Mùi Hắc đạo Phá Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
12/01 T4 16/12 Bính Thân Hoàng đạo Nguy Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
13/01 T5 17/12 Đinh Dậu Hắc đạo Thành Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
14/01 T6 18/12 Mậu Tuất Hoàng đạo Thu Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
15/01 T7 19/12 Kỷ Hợi Hoàng đạo Khai Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
16/01 CN 20/12 Canh Tý Hắc đạo Bế Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
17/01 T2 21/12 Tân Sửu Hắc đạo Kiến Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
18/01 T3 22/12 Nhâm Dần Hoàng đạo Trừ Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
19/01 T4 23/12 Quý Mão Hoàng đạo Mãn Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
20/01 T5 24/12 Giáp Thìn Hắc đạo Bình Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
21/01 T6 25/12 Ất Tỵ Hoàng đạo Định Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
22/01 T7 26/12 Bính Ngọ Hắc đạo Chấp Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
23/01 CN 27/12 Đinh Mùi Hắc đạo Phá Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
24/01 T2 28/12 Mậu Thân Hoàng đạo Nguy Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
25/01 T3 29/12 Kỷ Dậu Hắc đạo Thành Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
26/01 T4 1/1 Canh Tuất Hoàng đạo Thu Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
27/01 T5 2/1 Tân Hợi Hắc đạo Khai Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
28/01 T6 3/1 Nhâm Tý Hoàng đạo Bế Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
29/01 T7 4/1 Quý Sửu Hoàng đạo Kiến Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
30/01 CN 5/1 Giáp Dần Hắc đạo Trừ Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
31/01 T2 6/1 Ất Mão Hắc đạo Mãn Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Xem thêm: Lịch tháng 1/2028 và ngày lễ · Lịch âm 2028 · Đổi ngày âm sang dương