Lịch âm tháng 12 năm 2027
Âm lịch: từ 4/11 đến 4/12 năm Đinh Mùi
Tiết khí: Đại Tuyết 7/12 · Đông Chí 22/12
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Giáp Dần | 25Ất Mão | 36Bính Thìn | 47Đinh Tỵ | 58Mậu Ngọ | ||
| 69Kỷ Mùi | 710Canh Thân | 811Tân Dậu | 912Nhâm Tuất | 1013Quý Hợi | 1114Giáp Tý | 1215/11Ất Sửu |
| 1316Bính Dần | 1417Đinh Mão | 1518Mậu Thìn | 1619Kỷ Tỵ | 1720Canh Ngọ | 1821Tân Mùi | 1922Nhâm Thân |
| 2023Quý Dậu | 2124Giáp Tuất | 2225Ất Hợi | 2326Bính Tý | 2427Đinh Sửu | 2528Mậu Dần | 2629Kỷ Mão |
| 2730Canh Thìn | 281/12Tân Tỵ | 292Nhâm Ngọ | 303Quý Mùi | 314Giáp Thân |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 12/2027
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12 | T4 | 4/11 | Giáp Dần | Hắc đạo | Bình |
| 02/12 | T5 | 5/11 | Ất Mão | Hoàng đạo | Định |
| 03/12 | T6 | 6/11 | Bính Thìn | Hắc đạo | Chấp |
| 04/12 | T7 | 7/11 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | Phá |
| 05/12 | CN | 8/11 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | Nguy |
| 06/12 | T2 | 9/11 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | Thành |
| 07/12 | T3 | 10/11 | Canh Thân | Hoàng đạo | Thu |
| 08/12 | T4 | 11/11 | Tân Dậu | Hoàng đạo | Thu |
| 09/12 | T5 | 12/11 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | Khai |
| 10/12 | T6 | 13/11 | Quý Hợi | Hắc đạo | Bế |
| 11/12 | T7 | 14/11 | Giáp Tý | Hoàng đạo | Kiến |
| 12/12 | CN | 15/11 | Ất Sửu | Hoàng đạo | Trừ |
| 13/12 | T2 | 16/11 | Bính Dần | Hắc đạo | Mãn |
| 14/12 | T3 | 17/11 | Đinh Mão | Hoàng đạo | Bình |
| 15/12 | T4 | 18/11 | Mậu Thìn | Hắc đạo | Định |
| 16/12 | T5 | 19/11 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | Chấp |
| 17/12 | T6 | 20/11 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | Phá |
| 18/12 | T7 | 21/11 | Tân Mùi | Hắc đạo | Nguy |
| 19/12 | CN | 22/11 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Thành |
| 20/12 | T2 | 23/11 | Quý Dậu | Hoàng đạo | Thu |
| 21/12 | T3 | 24/11 | Giáp Tuất | Hắc đạo | Khai |
| 22/12 | T4 | 25/11 | Ất Hợi | Hắc đạo | Bế |
| 23/12 | T5 | 26/11 | Bính Tý | Hoàng đạo | Kiến |
| 24/12 | T6 | 27/11 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Trừ |
| 25/12 | T7 | 28/11 | Mậu Dần | Hắc đạo | Mãn |
| 26/12 | CN | 29/11 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Bình |
| 27/12 | T2 | 30/11 | Canh Thìn | Hắc đạo | Định |
| 28/12 | T3 | 1/12 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | Chấp |
| 29/12 | T4 | 2/12 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Phá |
| 30/12 | T5 | 3/12 | Quý Mùi | Hắc đạo | Nguy |
| 31/12 | T6 | 4/12 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Thành |
Xem thêm: Lịch tháng 12/2027 và ngày lễ · Lịch âm 2027 · Đổi ngày âm sang dương