Lịch âm tháng 1 năm 2026
Âm lịch: từ 13/11 đến 13/12 năm Ất Tỵ
Tiết khí: Tiểu Hàn 5/1 · Đại Hàn 20/1
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113Ất Hợinghỉ lễ | 214Bính Tý | 315/11Đinh Sửu | 416Mậu Dần | |||
| 517Kỷ Mão | 618Canh Thìn | 719Tân Tỵ | 820Nhâm Ngọ | 921Quý Mùi | 1022Giáp Thân | 1123Ất Dậu |
| 1224Bính Tuất | 1325Đinh Hợi | 1426Mậu Tý | 1527Kỷ Sửu | 1628Canh Dần | 1729Tân Mão | 1830Nhâm Thìn |
| 191/12Quý Tỵ | 202Giáp Ngọ | 213Ất Mùi | 224Bính Thân | 235Đinh Dậu | 246Mậu Tuất | 257Kỷ Hợi |
| 268Canh Tý | 279Tân Sửu | 2810Nhâm Dần | 2911Quý Mão | 3012Giáp Thìn | 3113Ất Tỵ |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 1/2026
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 | T5 | 13/11 | Ất Hợi | Hắc đạo | Bế |
| 02/01 | T6 | 14/11 | Bính Tý | Hoàng đạo | Kiến |
| 03/01 | T7 | 15/11 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Trừ |
| 04/01 | CN | 16/11 | Mậu Dần | Hắc đạo | Mãn |
| 05/01 | T2 | 17/11 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Bình |
| 06/01 | T3 | 18/11 | Canh Thìn | Hắc đạo | Bình |
| 07/01 | T4 | 19/11 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Định |
| 08/01 | T5 | 20/11 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Chấp |
| 09/01 | T6 | 21/11 | Quý Mùi | Hắc đạo | Phá |
| 10/01 | T7 | 22/11 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Nguy |
| 11/01 | CN | 23/11 | Ất Dậu | Hoàng đạo | Thành |
| 12/01 | T2 | 24/11 | Bính Tuất | Hắc đạo | Thu |
| 13/01 | T3 | 25/11 | Đinh Hợi | Hắc đạo | Khai |
| 14/01 | T4 | 26/11 | Mậu Tý | Hoàng đạo | Bế |
| 15/01 | T5 | 27/11 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | Kiến |
| 16/01 | T6 | 28/11 | Canh Dần | Hắc đạo | Trừ |
| 17/01 | T7 | 29/11 | Tân Mão | Hoàng đạo | Mãn |
| 18/01 | CN | 30/11 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | Bình |
| 19/01 | T2 | 1/12 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Định |
| 20/01 | T3 | 2/12 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Chấp |
| 21/01 | T4 | 3/12 | Ất Mùi | Hắc đạo | Phá |
| 22/01 | T5 | 4/12 | Bính Thân | Hoàng đạo | Nguy |
| 23/01 | T6 | 5/12 | Đinh Dậu | Hắc đạo | Thành |
| 24/01 | T7 | 6/12 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | Thu |
| 25/01 | CN | 7/12 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Khai |
| 26/01 | T2 | 8/12 | Canh Tý | Hắc đạo | Bế |
| 27/01 | T3 | 9/12 | Tân Sửu | Hắc đạo | Kiến |
| 28/01 | T4 | 10/12 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | Trừ |
| 29/01 | T5 | 11/12 | Quý Mão | Hoàng đạo | Mãn |
| 30/01 | T6 | 12/12 | Giáp Thìn | Hắc đạo | Bình |
| 31/01 | T7 | 13/12 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | Định |
Xem thêm: Lịch tháng 1/2026 và ngày lễ · Lịch âm 2026 · Đổi ngày âm sang dương