Lịch âm tháng 7 năm 2037
Âm lịch: từ 18/5 đến 19/6 năm Đinh Tỵ
Tiết khí: Tiểu Thử 7/7 · Đại Thử 22/7
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 118Giáp Tuất | 219Ất Hợi | 320Bính Tý | 421Đinh Sửu | 522Mậu Dần | ||
| 623Kỷ Mão | 724Canh Thìn | 825Tân Tỵ | 926Nhâm Ngọ | 1027Quý Mùi | 1128Giáp Thân | 1229Ất Dậu |
| 131/6Bính Tuất | 142Đinh Hợi | 153Mậu Tý | 164Kỷ Sửu | 175Canh Dần | 186Tân Mão | 197Nhâm Thìn |
| 208Quý Tỵ | 219Giáp Ngọ | 2210Ất Mùi | 2311Bính Thân | 2412Đinh Dậu | 2513Mậu Tuất | 2614Kỷ Hợi |
| 2715/6Canh Tý | 2816Tân Sửu | 2917Nhâm Dần | 3018Quý Mão | 3119Giáp Thìn |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 7/2037
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07 | T4 | 18/5 | Giáp Tuất | Hắc đạo | Định |
| 02/07 | T5 | 19/5 | Ất Hợi | Hắc đạo | Chấp |
| 03/07 | T6 | 20/5 | Bính Tý | Hoàng đạo | Phá |
| 04/07 | T7 | 21/5 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Nguy |
| 05/07 | CN | 22/5 | Mậu Dần | Hắc đạo | Thành |
| 06/07 | T2 | 23/5 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Thu |
| 07/07 | T3 | 24/5 | Canh Thìn | Hắc đạo | Khai |
| 08/07 | T4 | 25/5 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Khai |
| 09/07 | T5 | 26/5 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Bế |
| 10/07 | T6 | 27/5 | Quý Mùi | Hắc đạo | Kiến |
| 11/07 | T7 | 28/5 | Giáp Thân | Hoàng đạo | Trừ |
| 12/07 | CN | 29/5 | Ất Dậu | Hoàng đạo | Mãn |
| 13/07 | T2 | 1/6 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Bình |
| 14/07 | T3 | 2/6 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Định |
| 15/07 | T4 | 3/6 | Mậu Tý | Hắc đạo | Chấp |
| 16/07 | T5 | 4/6 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | Phá |
| 17/07 | T6 | 5/6 | Canh Dần | Hoàng đạo | Nguy |
| 18/07 | T7 | 6/6 | Tân Mão | Hoàng đạo | Thành |
| 19/07 | CN | 7/6 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | Thu |
| 20/07 | T2 | 8/6 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Khai |
| 21/07 | T3 | 9/6 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Bế |
| 22/07 | T4 | 10/6 | Ất Mùi | Hắc đạo | Kiến |
| 23/07 | T5 | 11/6 | Bính Thân | Hoàng đạo | Trừ |
| 24/07 | T6 | 12/6 | Đinh Dậu | Hắc đạo | Mãn |
| 25/07 | T7 | 13/6 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | Bình |
| 26/07 | CN | 14/6 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Định |
| 27/07 | T2 | 15/6 | Canh Tý | Hắc đạo | Chấp |
| 28/07 | T3 | 16/6 | Tân Sửu | Hắc đạo | Phá |
| 29/07 | T4 | 17/6 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | Nguy |
| 30/07 | T5 | 18/6 | Quý Mão | Hoàng đạo | Thành |
| 31/07 | T6 | 19/6 | Giáp Thìn | Hắc đạo | Thu |
Xem thêm: Lịch tháng 7/2037 và ngày lễ · Lịch âm 2037 · Đổi ngày âm sang dương