Lịch âm tháng 12 năm 2037

Âm lịch: từ 25/10 đến 25/11 năm Đinh Tỵ

Tiết khí: Đại Tuyết 7/12 · Đông Chí 21/12

T2T3T4T5T6T7CN
125Đinh Mùi226Mậu Thân327Kỷ Dậu428Canh Tuất529Tân Hợi630Nhâm Tý
71/11Quý Sửu82Giáp Dần93Ất Mão104Bính Thìn115Đinh Tỵ126Mậu Ngọ137Kỷ Mùi
148Canh Thân159Tân Dậu1610Nhâm Tuất1711Quý Hợi1812Giáp Tý1913Ất Sửu2014Bính Dần
2115/11Đinh Mão2216Mậu Thìn2317Kỷ Tỵ2418Canh Ngọ2519Tân Mùi2620Nhâm Thân2721Quý Dậu
2822Giáp Tuất2923Ất Hợi3024Bính Tý3125Đinh Sửu

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 12/2037

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/12 T3 25/10 Đinh Mùi Hoàng đạo Thành Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
02/12 T4 26/10 Mậu Thân Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
03/12 T5 27/10 Kỷ Dậu Hắc đạo Khai Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
04/12 T6 28/10 Canh Tuất Hoàng đạo Bế Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
05/12 T7 29/10 Tân Hợi Hoàng đạo Kiến Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
06/12 CN 30/10 Nhâm Tý Hắc đạo Trừ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
07/12 T2 1/11 Quý Sửu Hoàng đạo Mãn Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
08/12 T3 2/11 Giáp Dần Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
09/12 T4 3/11 Ất Mão Hoàng đạo Bình Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
10/12 T5 4/11 Bính Thìn Hắc đạo Định Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
11/12 T6 5/11 Đinh Tỵ Hắc đạo Chấp Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
12/12 T7 6/11 Mậu Ngọ Hoàng đạo Phá Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
13/12 CN 7/11 Kỷ Mùi Hắc đạo Nguy Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
14/12 T2 8/11 Canh Thân Hoàng đạo Thành Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
15/12 T3 9/11 Tân Dậu Hoàng đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
16/12 T4 10/11 Nhâm Tuất Hắc đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
17/12 T5 11/11 Quý Hợi Hắc đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
18/12 T6 12/11 Giáp Tý Hoàng đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
19/12 T7 13/11 Ất Sửu Hoàng đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
20/12 CN 14/11 Bính Dần Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
21/12 T2 15/11 Đinh Mão Hoàng đạo Bình Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
22/12 T3 16/11 Mậu Thìn Hắc đạo Định Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
23/12 T4 17/11 Kỷ Tỵ Hắc đạo Chấp Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
24/12 T5 18/11 Canh Ngọ Hoàng đạo Phá Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
25/12 T6 19/11 Tân Mùi Hắc đạo Nguy Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
26/12 T7 20/11 Nhâm Thân Hoàng đạo Thành Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
27/12 CN 21/11 Quý Dậu Hoàng đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
28/12 T2 22/11 Giáp Tuất Hắc đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
29/12 T3 23/11 Ất Hợi Hắc đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
30/12 T4 24/11 Bính Tý Hoàng đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
31/12 T5 25/11 Đinh Sửu Hoàng đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi

Xem thêm: Lịch tháng 12/2037 và ngày lễ · Lịch âm 2037 · Đổi ngày âm sang dương