Lịch âm tháng 11 năm 2037

Âm lịch: từ 24/9 đến 24/10 năm Đinh Tỵ

Tiết khí: Lập Đông 7/11 · Tiểu Tuyết 22/11

T2T3T4T5T6T7CN
124Đinh Sửu
225Mậu Dần326Kỷ Mão427Canh Thìn528Tân Tỵ629Nhâm Ngọ71/10Quý Mùi82Giáp Thân
93Ất Dậu104Bính Tuất115Đinh Hợi126Mậu Tý137Kỷ Sửu148Canh Dần159Tân Mão
1610Nhâm Thìn1711Quý Tỵ1812Giáp Ngọ1913Ất Mùi2014Bính Thân2115/10Đinh Dậu2216Mậu Tuất
2317Kỷ Hợi2418Canh Týnghỉ lễ2519Tân Sửu2620Nhâm Dần2721Quý Mão2822Giáp Thìn2923Ất Tỵ
3024Bính Ngọ

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 11/2037

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/11 CN 24/9 Đinh Sửu Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
02/11 T2 25/9 Mậu Dần Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
03/11 T3 26/9 Kỷ Mão Hắc đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
04/11 T4 27/9 Canh Thìn Hoàng đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
05/11 T5 28/9 Tân Tỵ Hoàng đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
06/11 T6 29/9 Nhâm Ngọ Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
07/11 T7 1/10 Quý Mùi Hoàng đạo Thu Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
08/11 CN 2/10 Giáp Thân Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
09/11 T2 3/10 Ất Dậu Hắc đạo Khai Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
10/11 T3 4/10 Bính Tuất Hoàng đạo Bế Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
11/11 T4 5/10 Đinh Hợi Hoàng đạo Kiến Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
12/11 T5 6/10 Mậu Tý Hắc đạo Trừ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
13/11 T6 7/10 Kỷ Sửu Hoàng đạo Mãn Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
14/11 T7 8/10 Canh Dần Hắc đạo Bình Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
15/11 CN 9/10 Tân Mão Hắc đạo Định Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
16/11 T2 10/10 Nhâm Thìn Hoàng đạo Chấp Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
17/11 T3 11/10 Quý Tỵ Hắc đạo Phá Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
18/11 T4 12/10 Giáp Ngọ Hoàng đạo Nguy Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
19/11 T5 13/10 Ất Mùi Hoàng đạo Thành Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
20/11 T6 14/10 Bính Thân Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
21/11 T7 15/10 Đinh Dậu Hắc đạo Khai Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
22/11 CN 16/10 Mậu Tuất Hoàng đạo Bế Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
23/11 T2 17/10 Kỷ Hợi Hoàng đạo Kiến Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
24/11 T3 18/10 Canh Tý Hắc đạo Trừ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
25/11 T4 19/10 Tân Sửu Hoàng đạo Mãn Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
26/11 T5 20/10 Nhâm Dần Hắc đạo Bình Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
27/11 T6 21/10 Quý Mão Hắc đạo Định Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
28/11 T7 22/10 Giáp Thìn Hoàng đạo Chấp Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
29/11 CN 23/10 Ất Tỵ Hắc đạo Phá Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
30/11 T2 24/10 Bính Ngọ Hoàng đạo Nguy Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu

Xem thêm: Lịch tháng 11/2037 và ngày lễ · Lịch âm 2037 · Đổi ngày âm sang dương