Lịch âm tháng 10 năm 2036
Âm lịch: từ 12/8 đến 13/9 năm Bính Thìn
Tiết khí: Hàn Lộ 7/10 · Sương Giáng 23/10
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112Tân Sửu | 213Nhâm Dần | 314Quý Mão | 415/8Giáp Thìn | 516Ất Tỵ | ||
| 617Bính Ngọ | 718Đinh Mùi | 819Mậu Thân | 920Kỷ Dậu | 1021Canh Tuất | 1122Tân Hợi | 1223Nhâm Tý |
| 1324Quý Sửu | 1425Giáp Dần | 1526Ất Mão | 1627Bính Thìn | 1728Đinh Tỵ | 1829Mậu Ngọ | 191/9Kỷ Mùi |
| 202Canh Thân | 213Tân Dậu | 224Nhâm Tuất | 235Quý Hợi | 246Giáp Tý | 257Ất Sửu | 268Bính Dần |
| 279Đinh Mão | 2810Mậu Thìn | 2911Kỷ Tỵ | 3012Canh Ngọ | 3113Tân Mùi |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 10/2036
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10 | T4 | 12/8 | Tân Sửu | Hắc đạo | Định |
| 02/10 | T5 | 13/8 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | Chấp |
| 03/10 | T6 | 14/8 | Quý Mão | Hoàng đạo | Phá |
| 04/10 | T7 | 15/8 | Giáp Thìn | Hắc đạo | Nguy |
| 05/10 | CN | 16/8 | Ất Tỵ | Hắc đạo | Thành |
| 06/10 | T2 | 17/8 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | Thu |
| 07/10 | T3 | 18/8 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | Khai |
| 08/10 | T4 | 19/8 | Mậu Thân | Hắc đạo | Khai |
| 09/10 | T5 | 20/8 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | Bế |
| 10/10 | T6 | 21/8 | Canh Tuất | Hắc đạo | Kiến |
| 11/10 | T7 | 22/8 | Tân Hợi | Hắc đạo | Trừ |
| 12/10 | CN | 23/8 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | Mãn |
| 13/10 | T2 | 24/8 | Quý Sửu | Hắc đạo | Bình |
| 14/10 | T3 | 25/8 | Giáp Dần | Hoàng đạo | Định |
| 15/10 | T4 | 26/8 | Ất Mão | Hoàng đạo | Chấp |
| 16/10 | T5 | 27/8 | Bính Thìn | Hắc đạo | Phá |
| 17/10 | T6 | 28/8 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | Nguy |
| 18/10 | T7 | 29/8 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | Thành |
| 19/10 | CN | 1/9 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | Thu |
| 20/10 | T2 | 2/9 | Canh Thân | Hoàng đạo | Khai |
| 21/10 | T3 | 3/9 | Tân Dậu | Hoàng đạo | Bế |
| 22/10 | T4 | 4/9 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | Kiến |
| 23/10 | T5 | 5/9 | Quý Hợi | Hoàng đạo | Trừ |
| 24/10 | T6 | 6/9 | Giáp Tý | Hắc đạo | Mãn |
| 25/10 | T7 | 7/9 | Ất Sửu | Hắc đạo | Bình |
| 26/10 | CN | 8/9 | Bính Dần | Hoàng đạo | Định |
| 27/10 | T2 | 9/9 | Đinh Mão | Hắc đạo | Chấp |
| 28/10 | T3 | 10/9 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | Phá |
| 29/10 | T4 | 11/9 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Nguy |
| 30/10 | T5 | 12/9 | Canh Ngọ | Hắc đạo | Thành |
| 31/10 | T6 | 13/9 | Tân Mùi | Hắc đạo | Thu |
Xem thêm: Lịch tháng 10/2036 và ngày lễ · Lịch âm 2036 · Đổi ngày âm sang dương