Lịch âm tháng 8 năm 2035

Âm lịch: từ 28/6 đến 28/7 năm Ất Mão

Tiết khí: Lập Thu 7/8 · Xử Thử 23/8

T2T3T4T5T6T7CN
128Giáp Ngọ229Ất Mùi330Bính Thân41/7Đinh Dậu52Mậu Tuất
63Kỷ Hợi74Canh Tý85Tân Sửu96Nhâm Dần107Quý Mão118Giáp Thìn129Ất Tỵ
1310Bính Ngọ1411Đinh Mùi1512Mậu Thân1613Kỷ Dậu1714Canh Tuất1815/7Tân Hợi1916Nhâm Tý
2017Quý Sửu2118Giáp Dần2219Ất Mão2320Bính Thìn2421Đinh Tỵ2522Mậu Ngọ2623Kỷ Mùi
2724Canh Thân2825Tân Dậu2926Nhâm Tuất3027Quý Hợi3128Giáp Tý

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 8/2035

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/08 T4 28/6 Giáp Ngọ Hắc đạo Bế Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
02/08 T5 29/6 Ất Mùi Hắc đạo Kiến Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
03/08 T6 30/6 Bính Thân Hoàng đạo Trừ Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
04/08 T7 1/7 Đinh Dậu Hắc đạo Mãn Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
05/08 CN 2/7 Mậu Tuất Hoàng đạo Bình Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
06/08 T2 3/7 Kỷ Hợi Hắc đạo Định Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
07/08 T3 4/7 Canh Tý Hoàng đạo Chấp Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
08/08 T4 5/7 Tân Sửu Hoàng đạo Chấp Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
09/08 T5 6/7 Nhâm Dần Hắc đạo Phá Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10/08 T6 7/7 Quý Mão Hắc đạo Nguy Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
11/08 T7 8/7 Giáp Thìn Hoàng đạo Thành Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
12/08 CN 9/7 Ất Tỵ Hoàng đạo Thu Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
13/08 T2 10/7 Bính Ngọ Hắc đạo Khai Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
14/08 T3 11/7 Đinh Mùi Hoàng đạo Bế Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
15/08 T4 12/7 Mậu Thân Hắc đạo Kiến Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
16/08 T5 13/7 Kỷ Dậu Hắc đạo Trừ Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
17/08 T6 14/7 Canh Tuất Hoàng đạo Mãn Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
18/08 T7 15/7 Tân Hợi Hắc đạo Bình Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
19/08 CN 16/7 Nhâm Tý Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
20/08 T2 17/7 Quý Sửu Hoàng đạo Chấp Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
21/08 T3 18/7 Giáp Dần Hắc đạo Phá Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
22/08 T4 19/7 Ất Mão Hắc đạo Nguy Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
23/08 T5 20/7 Bính Thìn Hoàng đạo Thành Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
24/08 T6 21/7 Đinh Tỵ Hoàng đạo Thu Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
25/08 T7 22/7 Mậu Ngọ Hắc đạo Khai Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
26/08 CN 23/7 Kỷ Mùi Hoàng đạo Bế Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
27/08 T2 24/7 Canh Thân Hắc đạo Kiến Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
28/08 T3 25/7 Tân Dậu Hắc đạo Trừ Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
29/08 T4 26/7 Nhâm Tuất Hoàng đạo Mãn Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
30/08 T5 27/7 Quý Hợi Hắc đạo Bình Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
31/08 T6 28/7 Giáp Tý Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu

Xem thêm: Lịch tháng 8/2035 và ngày lễ · Lịch âm 2035 · Đổi ngày âm sang dương