Lịch âm tháng 4 năm 2035
Âm lịch: từ 23/2 đến 23/3 năm Ất Mão
Tiết khí: Thanh Minh 5/4 · Cốc Vũ 20/4
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 123Nhâm Thìn | ||||||
| 224Quý Tỵ | 325Giáp Ngọ | 426Ất Mùi | 527Bính Thân | 628Đinh Dậu | 729Mậu Tuất | 81/3Kỷ Hợi |
| 92Canh Tý | 103Tân Sửu | 114Nhâm Dần | 125Quý Mão | 136Giáp Thìn | 147Ất Tỵ | 158Bính Ngọ |
| 169Đinh Mùi | 1710Mậu Thânnghỉ lễ | 1811Kỷ Dậu | 1912Canh Tuất | 2013Tân Hợi | 2114Nhâm Tý | 2215/3Quý Sửu |
| 2316Giáp Dần | 2417Ất Mão | 2518Bính Thìn | 2619Đinh Tỵ | 2720Mậu Ngọ | 2821Kỷ Mùi | 2922Canh Thân |
| 3023Tân Dậunghỉ lễ |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 4/2035
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04 | CN | 23/2 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | Trừ |
| 02/04 | T2 | 24/2 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Mãn |
| 03/04 | T3 | 25/2 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | Bình |
| 04/04 | T4 | 26/2 | Ất Mùi | Hoàng đạo | Định |
| 05/04 | T5 | 27/2 | Bính Thân | Hắc đạo | Chấp |
| 06/04 | T6 | 28/2 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | Chấp |
| 07/04 | T7 | 29/2 | Mậu Tuất | Hắc đạo | Phá |
| 08/04 | CN | 1/3 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Nguy |
| 09/04 | T2 | 2/3 | Canh Tý | Hắc đạo | Thành |
| 10/04 | T3 | 3/3 | Tân Sửu | Hắc đạo | Thu |
| 11/04 | T4 | 4/3 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | Khai |
| 12/04 | T5 | 5/3 | Quý Mão | Hắc đạo | Bế |
| 13/04 | T6 | 6/3 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | Kiến |
| 14/04 | T7 | 7/3 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | Trừ |
| 15/04 | CN | 8/3 | Bính Ngọ | Hắc đạo | Mãn |
| 16/04 | T2 | 9/3 | Đinh Mùi | Hắc đạo | Bình |
| 17/04 | T3 | 10/3 | Mậu Thân | Hoàng đạo | Định |
| 18/04 | T4 | 11/3 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | Chấp |
| 19/04 | T5 | 12/3 | Canh Tuất | Hắc đạo | Phá |
| 20/04 | T6 | 13/3 | Tân Hợi | Hoàng đạo | Nguy |
| 21/04 | T7 | 14/3 | Nhâm Tý | Hắc đạo | Thành |
| 22/04 | CN | 15/3 | Quý Sửu | Hắc đạo | Thu |
| 23/04 | T2 | 16/3 | Giáp Dần | Hoàng đạo | Khai |
| 24/04 | T3 | 17/3 | Ất Mão | Hắc đạo | Bế |
| 25/04 | T4 | 18/3 | Bính Thìn | Hoàng đạo | Kiến |
| 26/04 | T5 | 19/3 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | Trừ |
| 27/04 | T6 | 20/3 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | Mãn |
| 28/04 | T7 | 21/3 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | Bình |
| 29/04 | CN | 22/3 | Canh Thân | Hoàng đạo | Định |
| 30/04 | T2 | 23/3 | Tân Dậu | Hoàng đạo | Chấp |
Xem thêm: Lịch tháng 4/2035 và ngày lễ · Lịch âm 2035 · Đổi ngày âm sang dương