Lịch âm tháng 8 năm 2032

Âm lịch: từ 26/6 đến 26/7 năm Nhâm Tý

Tiết khí: Lập Thu 7/8 · Xử Thử 22/8

T2T3T4T5T6T7CN
126Kỷ Mão
227Canh Thìn328Tân Tỵ429Nhâm Ngọ530Quý Mùi61/7Giáp Thân72Ất Dậu83Bính Tuất
94Đinh Hợi105Mậu Tý116Kỷ Sửu127Canh Dần138Tân Mão149Nhâm Thìn1510Quý Tỵ
1611Giáp Ngọ1712Ất Mùi1813Bính Thân1914Đinh Dậu2015/7Mậu Tuất2116Kỷ Hợi2217Canh Tý
2318Tân Sửu2419Nhâm Dần2520Quý Mão2621Giáp Thìn2722Ất Tỵ2823Bính Ngọ2924Đinh Mùi
3025Mậu Thân3126Kỷ Dậu

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 8/2032

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/08 CN 26/6 Kỷ Mão Hoàng đạo Thành Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
02/08 T2 27/6 Canh Thìn Hắc đạo Thu Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
03/08 T3 28/6 Tân Tỵ Hoàng đạo Khai Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
04/08 T4 29/6 Nhâm Ngọ Hắc đạo Bế Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
05/08 T5 30/6 Quý Mùi Hắc đạo Kiến Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
06/08 T6 1/7 Giáp Thân Hắc đạo Trừ Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
07/08 T7 2/7 Ất Dậu Hắc đạo Mãn Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
08/08 CN 3/7 Bính Tuất Hoàng đạo Mãn Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
09/08 T2 4/7 Đinh Hợi Hắc đạo Bình Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10/08 T3 5/7 Mậu Tý Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
11/08 T4 6/7 Kỷ Sửu Hoàng đạo Chấp Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
12/08 T5 7/7 Canh Dần Hắc đạo Phá Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
13/08 T6 8/7 Tân Mão Hắc đạo Nguy Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
14/08 T7 9/7 Nhâm Thìn Hoàng đạo Thành Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
15/08 CN 10/7 Quý Tỵ Hoàng đạo Thu Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
16/08 T2 11/7 Giáp Ngọ Hắc đạo Khai Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
17/08 T3 12/7 Ất Mùi Hoàng đạo Bế Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
18/08 T4 13/7 Bính Thân Hắc đạo Kiến Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
19/08 T5 14/7 Đinh Dậu Hắc đạo Trừ Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
20/08 T6 15/7 Mậu Tuất Hoàng đạo Mãn Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
21/08 T7 16/7 Kỷ Hợi Hắc đạo Bình Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
22/08 CN 17/7 Canh Tý Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
23/08 T2 18/7 Tân Sửu Hoàng đạo Chấp Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
24/08 T3 19/7 Nhâm Dần Hắc đạo Phá Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
25/08 T4 20/7 Quý Mão Hắc đạo Nguy Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
26/08 T5 21/7 Giáp Thìn Hoàng đạo Thành Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
27/08 T6 22/7 Ất Tỵ Hoàng đạo Thu Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
28/08 T7 23/7 Bính Ngọ Hắc đạo Khai Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
29/08 CN 24/7 Đinh Mùi Hoàng đạo Bế Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
30/08 T2 25/7 Mậu Thân Hắc đạo Kiến Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
31/08 T3 26/7 Kỷ Dậu Hắc đạo Trừ Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Xem thêm: Lịch tháng 8/2032 và ngày lễ · Lịch âm 2032 · Đổi ngày âm sang dương