Lịch âm tháng 10 năm 2031
Âm lịch: từ 15/8 đến 16/9 năm Tân Hợi
Tiết khí: Hàn Lộ 8/10 · Sương Giáng 23/10
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/8Giáp Tuất | 216Ất Hợi | 317Bính Tý | 418Đinh Sửu | 519Mậu Dần | ||
| 620Kỷ Mão | 721Canh Thìn | 822Tân Tỵ | 923Nhâm Ngọ | 1024Quý Mùi | 1125Giáp Thân | 1226Ất Dậu |
| 1327Bính Tuất | 1428Đinh Hợi | 1529Mậu Tý | 161/9Kỷ Sửu | 172Canh Dần | 183Tân Mão | 194Nhâm Thìn |
| 205Quý Tỵ | 216Giáp Ngọ | 227Ất Mùi | 238Bính Thân | 249Đinh Dậu | 2510Mậu Tuất | 2611Kỷ Hợi |
| 2712Canh Tý | 2813Tân Sửu | 2914Nhâm Dần | 3015/9Quý Mão | 3116Giáp Thìn |
ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ
Âm lịch từng ngày tháng 10/2031
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Ngày | Trực |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10 | T4 | 15/8 | Giáp Tuất | Hắc đạo | Trừ |
| 02/10 | T5 | 16/8 | Ất Hợi | Hắc đạo | Mãn |
| 03/10 | T6 | 17/8 | Bính Tý | Hoàng đạo | Bình |
| 04/10 | T7 | 18/8 | Đinh Sửu | Hắc đạo | Định |
| 05/10 | CN | 19/8 | Mậu Dần | Hoàng đạo | Chấp |
| 06/10 | T2 | 20/8 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | Phá |
| 07/10 | T3 | 21/8 | Canh Thìn | Hắc đạo | Nguy |
| 08/10 | T4 | 22/8 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Thành |
| 09/10 | T5 | 23/8 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Thành |
| 10/10 | T6 | 24/8 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Thu |
| 11/10 | T7 | 25/8 | Giáp Thân | Hắc đạo | Khai |
| 12/10 | CN | 26/8 | Ất Dậu | Hoàng đạo | Bế |
| 13/10 | T2 | 27/8 | Bính Tuất | Hắc đạo | Kiến |
| 14/10 | T3 | 28/8 | Đinh Hợi | Hắc đạo | Trừ |
| 15/10 | T4 | 29/8 | Mậu Tý | Hoàng đạo | Mãn |
| 16/10 | T5 | 1/9 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | Bình |
| 17/10 | T6 | 2/9 | Canh Dần | Hoàng đạo | Định |
| 18/10 | T7 | 3/9 | Tân Mão | Hắc đạo | Chấp |
| 19/10 | CN | 4/9 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | Phá |
| 20/10 | T2 | 5/9 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | Nguy |
| 21/10 | T3 | 6/9 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Thành |
| 22/10 | T4 | 7/9 | Ất Mùi | Hắc đạo | Thu |
| 23/10 | T5 | 8/9 | Bính Thân | Hoàng đạo | Khai |
| 24/10 | T6 | 9/9 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | Bế |
| 25/10 | T7 | 10/9 | Mậu Tuất | Hắc đạo | Kiến |
| 26/10 | CN | 11/9 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Trừ |
| 27/10 | T2 | 12/9 | Canh Tý | Hắc đạo | Mãn |
| 28/10 | T3 | 13/9 | Tân Sửu | Hắc đạo | Bình |
| 29/10 | T4 | 14/9 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | Định |
| 30/10 | T5 | 15/9 | Quý Mão | Hắc đạo | Chấp |
| 31/10 | T6 | 16/9 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | Phá |
Xem thêm: Lịch tháng 10/2031 và ngày lễ · Lịch âm 2031 · Đổi ngày âm sang dương