Lịch âm tháng 6 năm 2029

Âm lịch: từ 20/4 đến 19/5 năm Kỷ Dậu

Tiết khí: Mang Chủng 5/6 · Hạ Chí 21/6

T2T3T4T5T6T7CN
120Nhâm Tuất221Quý Hợi322Giáp Tý
423Ất Sửu524Bính Dần625Đinh Mão726Mậu Thìn827Kỷ Tỵ928Canh Ngọ1029Tân Mùi
1130Nhâm Thân121/5Quý Dậu132Giáp Tuất143Ất Hợi154Bính Tý165Đinh Sửu176Mậu Dần
187Kỷ Mão198Canh Thìn209Tân Tỵ2110Nhâm Ngọ2211Quý Mùi2312Giáp Thân2413Ất Dậu
2514Bính Tuất2615/5Đinh Hợi2716Mậu Tý2817Kỷ Sửu2918Canh Dần3019Tân Mão

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 6/2029

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/06 T6 20/4 Nhâm Tuất Hoàng đạo Chấp Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
02/06 T7 21/4 Quý Hợi Hoàng đạo Phá Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
03/06 CN 22/4 Giáp Tý Hắc đạo Nguy Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
04/06 T2 23/4 Ất Sửu Hoàng đạo Thành Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
05/06 T3 24/4 Bính Dần Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
06/06 T4 25/4 Đinh Mão Hắc đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
07/06 T5 26/4 Mậu Thìn Hoàng đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
08/06 T6 27/4 Kỷ Tỵ Hắc đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
09/06 T7 28/4 Canh Ngọ Hoàng đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
10/06 CN 29/4 Tân Mùi Hoàng đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
11/06 T2 30/4 Nhâm Thân Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
12/06 T3 1/5 Quý Dậu Hoàng đạo Bình Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
13/06 T4 2/5 Giáp Tuất Hắc đạo Định Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
14/06 T5 3/5 Ất Hợi Hắc đạo Chấp Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
15/06 T6 4/5 Bính Tý Hoàng đạo Phá Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
16/06 T7 5/5 Đinh Sửu Hoàng đạo Nguy Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
17/06 CN 6/5 Mậu Dần Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
18/06 T2 7/5 Kỷ Mão Hoàng đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
19/06 T3 8/5 Canh Thìn Hắc đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
20/06 T4 9/5 Tân Tỵ Hắc đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
21/06 T5 10/5 Nhâm Ngọ Hoàng đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
22/06 T6 11/5 Quý Mùi Hắc đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
23/06 T7 12/5 Giáp Thân Hoàng đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
24/06 CN 13/5 Ất Dậu Hoàng đạo Bình Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
25/06 T2 14/5 Bính Tuất Hắc đạo Định Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
26/06 T3 15/5 Đinh Hợi Hắc đạo Chấp Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
27/06 T4 16/5 Mậu Tý Hoàng đạo Phá Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
28/06 T5 17/5 Kỷ Sửu Hoàng đạo Nguy Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
29/06 T6 18/5 Canh Dần Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
30/06 T7 19/5 Tân Mão Hoàng đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Xem thêm: Lịch tháng 6/2029 và ngày lễ · Lịch âm 2029 · Đổi ngày âm sang dương