Lịch âm tháng 6 năm 2028

Âm lịch: từ 9/5 đến 8/5 nhuận năm Mậu Thân

Tiết khí: Mang Chủng 5/6 · Hạ Chí 21/6

T2T3T4T5T6T7CN
19Đinh Tỵ210Mậu Ngọ311Kỷ Mùi412Canh Thân
513Tân Dậu614Nhâm Tuất715/5Quý Hợi816Giáp Tý917Ất Sửu1018Bính Dần1119Đinh Mão
1220Mậu Thìn1321Kỷ Tỵ1422Canh Ngọ1523Tân Mùi1624Nhâm Thân1725Quý Dậu1826Giáp Tuất
1927Ất Hợi2028Bính Tý2129Đinh Sửu2230Mậu Dần231/5nKỷ Mão242Canh Thìn253Tân Tỵ
264Nhâm Ngọ275Quý Mùi286Giáp Thân297Ất Dậu308Bính Tuất

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 6/2028

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/06 T5 9/5 Đinh Tỵ Hắc đạo Kiến Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
02/06 T6 10/5 Mậu Ngọ Hoàng đạo Trừ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
03/06 T7 11/5 Kỷ Mùi Hắc đạo Mãn Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
04/06 CN 12/5 Canh Thân Hoàng đạo Bình Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
05/06 T2 13/5 Tân Dậu Hoàng đạo Định Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
06/06 T3 14/5 Nhâm Tuất Hắc đạo Định Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
07/06 T4 15/5 Quý Hợi Hắc đạo Chấp Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
08/06 T5 16/5 Giáp Tý Hoàng đạo Phá Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
09/06 T6 17/5 Ất Sửu Hoàng đạo Nguy Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10/06 T7 18/5 Bính Dần Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
11/06 CN 19/5 Đinh Mão Hoàng đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
12/06 T2 20/5 Mậu Thìn Hắc đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
13/06 T3 21/5 Kỷ Tỵ Hắc đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
14/06 T4 22/5 Canh Ngọ Hoàng đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
15/06 T5 23/5 Tân Mùi Hắc đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
16/06 T6 24/5 Nhâm Thân Hoàng đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
17/06 T7 25/5 Quý Dậu Hoàng đạo Bình Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
18/06 CN 26/5 Giáp Tuất Hắc đạo Định Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
19/06 T2 27/5 Ất Hợi Hắc đạo Chấp Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
20/06 T3 28/5 Bính Tý Hoàng đạo Phá Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
21/06 T4 29/5 Đinh Sửu Hoàng đạo Nguy Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
22/06 T5 30/5 Mậu Dần Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
23/06 T6 1/5 nhuận Kỷ Mão Hoàng đạo Thu Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
24/06 T7 2/5 nhuận Canh Thìn Hắc đạo Khai Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
25/06 CN 3/5 nhuận Tân Tỵ Hắc đạo Bế Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
26/06 T2 4/5 nhuận Nhâm Ngọ Hoàng đạo Kiến Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
27/06 T3 5/5 nhuận Quý Mùi Hắc đạo Trừ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
28/06 T4 6/5 nhuận Giáp Thân Hoàng đạo Mãn Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
29/06 T5 7/5 nhuận Ất Dậu Hoàng đạo Bình Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
30/06 T6 8/5 nhuận Bính Tuất Hắc đạo Định Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Xem thêm: Lịch tháng 6/2028 và ngày lễ · Lịch âm 2028 · Đổi ngày âm sang dương