Lịch âm tháng 3 năm 2028

Âm lịch: từ 6/2 đến 6/3 năm Mậu Thân

Tiết khí: Kinh Trập 5/3 · Xuân Phân 20/3

T2T3T4T5T6T7CN
16Ất Dậu27Bính Tuất38Đinh Hợi49Mậu Tý510Kỷ Sửu
611Canh Dần712Tân Mão813Nhâm Thìn914Quý Tỵ1015/2Giáp Ngọ1116Ất Mùi1217Bính Thân
1318Đinh Dậu1419Mậu Tuất1520Kỷ Hợi1621Canh Tý1722Tân Sửu1823Nhâm Dần1924Quý Mão
2025Giáp Thìn2126Ất Tỵ2227Bính Ngọ2328Đinh Mùi2429Mậu Thân2530Kỷ Dậu261/3Canh Tuất
272Tân Hợi283Nhâm Tý294Quý Sửu305Giáp Dần316Ất Mão

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 3/2028

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/03 T4 6/2 Ất Dậu Hoàng đạo Nguy Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
02/03 T5 7/2 Bính Tuất Hắc đạo Thành Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
03/03 T6 8/2 Đinh Hợi Hắc đạo Thu Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
04/03 T7 9/2 Mậu Tý Hoàng đạo Khai Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
05/03 CN 10/2 Kỷ Sửu Hắc đạo Bế Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
06/03 T2 11/2 Canh Dần Hoàng đạo Bế Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
07/03 T3 12/2 Tân Mão Hoàng đạo Kiến Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
08/03 T4 13/2 Nhâm Thìn Hắc đạo Trừ Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
09/03 T5 14/2 Quý Tỵ Hắc đạo Mãn Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10/03 T6 15/2 Giáp Ngọ Hoàng đạo Bình Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
11/03 T7 16/2 Ất Mùi Hoàng đạo Định Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
12/03 CN 17/2 Bính Thân Hắc đạo Chấp Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
13/03 T2 18/2 Đinh Dậu Hoàng đạo Phá Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
14/03 T3 19/2 Mậu Tuất Hắc đạo Nguy Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
15/03 T4 20/2 Kỷ Hợi Hắc đạo Thành Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
16/03 T5 21/2 Canh Tý Hoàng đạo Thu Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
17/03 T6 22/2 Tân Sửu Hắc đạo Khai Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
18/03 T7 23/2 Nhâm Dần Hoàng đạo Bế Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
19/03 CN 24/2 Quý Mão Hoàng đạo Kiến Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
20/03 T2 25/2 Giáp Thìn Hắc đạo Trừ Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
21/03 T3 26/2 Ất Tỵ Hắc đạo Mãn Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
22/03 T4 27/2 Bính Ngọ Hoàng đạo Bình Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
23/03 T5 28/2 Đinh Mùi Hoàng đạo Định Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
24/03 T6 29/2 Mậu Thân Hắc đạo Chấp Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
25/03 T7 30/2 Kỷ Dậu Hoàng đạo Phá Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
26/03 CN 1/3 Canh Tuất Hắc đạo Nguy Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
27/03 T2 2/3 Tân Hợi Hoàng đạo Thành Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
28/03 T3 3/3 Nhâm Tý Hắc đạo Thu Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
29/03 T4 4/3 Quý Sửu Hắc đạo Khai Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
30/03 T5 5/3 Giáp Dần Hoàng đạo Bế Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
31/03 T6 6/3 Ất Mão Hắc đạo Kiến Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Xem thêm: Lịch tháng 3/2028 và ngày lễ · Lịch âm 2028 · Đổi ngày âm sang dương