Lịch âm tháng 10 năm 2028

Âm lịch: từ 13/8 đến 14/9 năm Mậu Thân

Tiết khí: Hàn Lộ 8/10 · Sương Giáng 23/10

T2T3T4T5T6T7CN
113Kỷ Mùi
214Canh Thân315/8Tân Dậu416Nhâm Tuất517Quý Hợi618Giáp Tý719Ất Sửu820Bính Dần
921Đinh Mão1022Mậu Thìn1123Kỷ Tỵ1224Canh Ngọ1325Tân Mùi1426Nhâm Thân1527Quý Dậu
1628Giáp Tuất1729Ất Hợi181/9Bính Tý192Đinh Sửu203Mậu Dần214Kỷ Mão225Canh Thìn
236Tân Tỵ247Nhâm Ngọ258Quý Mùi269Giáp Thân2710Ất Dậu2811Bính Tuất2912Đinh Hợi
3013Mậu Tý3114Kỷ Sửu

ngày Hoàng đạo24 nghỉ lễ, Chủ nhật1/10 mùng 1, rằm âm lịchnghỉ bù làm bù theo thông báo của Bộ Nội vụ

Âm lịch từng ngày tháng 10/2028

NgàyThứÂm lịchNgày can chiNgàyTrựcGiờ hoàng đạo
01/10 CN 13/8 Kỷ Mùi Hoàng đạo Khai Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
02/10 T2 14/8 Canh Thân Hắc đạo Bế Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
03/10 T3 15/8 Tân Dậu Hoàng đạo Kiến Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
04/10 T4 16/8 Nhâm Tuất Hắc đạo Trừ Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
05/10 T5 17/8 Quý Hợi Hắc đạo Mãn Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
06/10 T6 18/8 Giáp Tý Hoàng đạo Bình Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
07/10 T7 19/8 Ất Sửu Hắc đạo Định Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
08/10 CN 20/8 Bính Dần Hoàng đạo Chấp Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
09/10 T2 21/8 Đinh Mão Hoàng đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
10/10 T3 22/8 Mậu Thìn Hắc đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
11/10 T4 23/8 Kỷ Tỵ Hắc đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
12/10 T5 24/8 Canh Ngọ Hoàng đạo Thành Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
13/10 T6 25/8 Tân Mùi Hoàng đạo Thu Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
14/10 T7 26/8 Nhâm Thân Hắc đạo Khai Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
15/10 CN 27/8 Quý Dậu Hoàng đạo Bế Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
16/10 T2 28/8 Giáp Tuất Hắc đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
17/10 T3 29/8 Ất Hợi Hắc đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
18/10 T4 1/9 Bính Tý Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
19/10 T5 2/9 Đinh Sửu Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
20/10 T6 3/9 Mậu Dần Hoàng đạo Định Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
21/10 T7 4/9 Kỷ Mão Hắc đạo Chấp Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
22/10 CN 5/9 Canh Thìn Hoàng đạo Phá Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
23/10 T2 6/9 Tân Tỵ Hoàng đạo Nguy Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
24/10 T3 7/9 Nhâm Ngọ Hắc đạo Thành Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
25/10 T4 8/9 Quý Mùi Hắc đạo Thu Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
26/10 T5 9/9 Giáp Thân Hoàng đạo Khai Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
27/10 T6 10/9 Ất Dậu Hoàng đạo Bế Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
28/10 T7 11/9 Bính Tuất Hắc đạo Kiến Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
29/10 CN 12/9 Đinh Hợi Hoàng đạo Trừ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
30/10 T2 13/9 Mậu Tý Hắc đạo Mãn Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
31/10 T3 14/9 Kỷ Sửu Hắc đạo Bình Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi

Xem thêm: Lịch tháng 10/2028 và ngày lễ · Lịch âm 2028 · Đổi ngày âm sang dương